
Rầy nâu (Nilaparvata lugens) là một trong những đối tượng gây hại nguy hiểm nhất cho cây lúa, đặc biệt trong vụ Đông Xuân, giai đoạn cây lúa sinh trưởng và phát triển mạnh mẽ. Sự bùng phát của rầy nâu không chỉ làm giảm năng suất mà còn có thể gây ra hiện tượng cháy rầy, thiệt hại nghiêm trọng đến kinh tế của người nông dân.
Để bảo vệ mùa màng và hướng tới nền nông nghiệp bền vững, việc áp dụng các biện pháp phòng trừ rầy nâu hiệu quả, đồng thời hạn chế tối đa việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) là vô cùng cần thiết. Bài viết này sẽ tập trung vào các kỹ thuật canh tác và phòng trừ tổng hợp (IPM) nhằm kiểm soát rầy nâu hại lúa vụ Đông Xuân 2025.

I. ĐẶC TÍNH SINH HỌC BỆNH RẦY NÂU
Rầy nâu (Nilaparvata lugens) là một loại côn trùng gây hại nghiêm trọng cho cây lúa, đặc biệt là ở các vùng trồng lúa nước. Dưới đây là một số đặc tính sinh học quan trọng của rầy nâu:
Vòng đời:
- Rầy nâu trải qua các giai đoạn: trứng, rầy non (ấu trùng) và rầy trưởng thành.
- Vòng đời của rầy nâu ngắn, khoảng 20-30 ngày, tùy thuộc vào điều kiện môi trường.
- Rầy cái đẻ trứng thành ổ trong bẹ lá hoặc gân lá lúa.
Hình thái:
- Rầy trưởng thành có hai dạng cánh: cánh dài và cánh ngắn.
- Rầy non có màu sắc thay đổi theo tuổi, từ trắng ngà đến nâu vàng.
- Rầy trưởng thành có màu nâu tối, con đực nhỏ hơn con cái.
Tập tính:
- Rầy nâu thích sống quần tụ, thường tập trung ở gốc lúa.
- Cả rầy non và rầy trưởng thành đều chích hút nhựa cây lúa để sinh sống.
- Rầy nâu có khả năng di chuyển xa, đặc biệt là rầy trưởng thành cánh dài.
- Rầy nâu có xu tính với ánh sáng.
Gây hại:
- Rầy nâu gây hại bằng cách chích hút nhựa cây, làm cây lúa suy yếu, vàng lá và khô héo.
- Mật độ rầy cao có thể gây ra hiện tượng “cháy rầy”, làm chết cả ruộng lúa.
- Rầy nâu còn là môi giới truyền bệnh virus trên lúa, đặc biệt là bệnh lùn xoắn lá và vàng lùn.
Khả năng thích nghi:
- Rầy nâu có khả năng thích nghi cao với các điều kiện môi trường khác nhau.
- Rầy nâu có khả năng hình thành các nòi sinh học (biotype) mới, gây khó khăn cho việc phòng trừ.
- Rầy nâu có thể kháng thuốc trừ sâu.

Những đặc tính sinh học này giúp rầy nâu trở thành một trong những loài côn trùng gây hại nguy hiểm nhất cho cây lúa.
II. LỢI ÍCH KINH TẾ TỪ VIỆC PHÒNG BỆNH RẦY NÂU
Việc phòng bệnh rầy nâu một cách chủ động, thay vì chỉ dựa vào phun thuốc bảo vệ thực vật, mang lại nhiều lợi ích kinh tế đáng kể cho người nông dân và cả nền kinh tế nông nghiệp nói chung:
Giảm chi phí sản xuất:
- Hạn chế sử dụng thuốc bảo vệ thực vật giúp giảm chi phí mua thuốc, chi phí phun xịt, và chi phí xử lý môi trường do thuốc hóa học gây ra.
- Áp dụng các biện pháp canh tác bền vững như sử dụng giống kháng rầy, luân canh cây trồng, và quản lý nước hợp lý giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào thuốc hóa học.
Tăng năng suất và chất lượng lúa:
- Cây lúa khỏe mạnh, không bị rầy nâu gây hại sẽ cho năng suất cao hơn và chất lượng hạt tốt hơn.
- Hạn chế sử dụng thuốc bảo vệ thực vật giúp bảo vệ các loài thiên địch, duy trì cân bằng sinh thái trên đồng ruộng, từ đó giảm thiểu nguy cơ bùng phát dịch hại.
Nâng cao giá trị sản phẩm:
- Lúa được sản xuất theo hướng an toàn, hạn chế sử dụng hóa chất sẽ có giá trị cao hơn trên thị trường.
- Đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng về sản phẩm nông nghiệp sạch và an toàn.

Bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng:
- Giảm thiểu sử dụng thuốc bảo vệ thực vật giúp bảo vệ môi trường đất, nước, và không khí, giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm môi trường.
- Bảo vệ sức khỏe của người nông dân và người tiêu dùng khỏi tác hại của hóa chất độc hại.
Tính bền vững của sản xuất nông nghiệp:
- Việc chỉ phụ thuộc vào thuốc BVTV sẽ gây ra hiện tượng kháng thuốc ở rầy nâu, làm cho việc điều trị ngày càng khó khăn và tốn kém hơn.
- Việc phòng bệnh rầy nâu giúp duy trì sự cân bằng sinh thái trên đồng ruộng, tạo điều kiện cho sản xuất nông nghiệp bền vững.
Việc phòng bệnh rầy nâu một cách chủ động là một giải pháp kinh tế hiệu quả và bền vững, mang lại lợi ích cho người nông dân, người tiêu dùng, và môi trường.
III. BIỆN PHÁP PHÒNG TRỪ BỆNH RẦY NÂU
Để hạn chế sự phát triển của rầy nâu và giảm thiểu việc sử dụng thuốc BVTV trong vụ Đông Xuân 2025, bà con nông dân cần áp dụng đồng bộ các biện pháp sau:
a. Biện pháp canh tác:
- Chọn giống kháng rầy: Ưu tiên sử dụng các giống lúa có khả năng kháng hoặc chống chịu rầy nâu tốt, đã được kiểm nghiệm và khuyến cáo cho từng vùng. Việc này giúp giảm đáng kể nguy cơ rầy nâu gây hại.
- Thời vụ gieo sạ tập trung: Gieo sạ đồng loạt theo lịch thời vụ của địa phương giúp hạn chế nguồn thức ăn liên tục cho rầy nâu, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc quản lý dịch hại trên diện rộng.
- Mật độ gieo sạ hợp lý: Gieo sạ với mật độ vừa phải, không quá dày, tạo không gian thông thoáng cho cây lúa phát triển, hạn chế nơi trú ẩn và sinh sản của rầy nâu.
- Bón phân cân đối: Bón phân đầy đủ và cân đối giữa đạm, lân và kali. Tránh bón quá nhiều phân đạm, tạo điều kiện thuận lợi cho rầy nâu phát triển. Nên sử dụng phân hữu cơ để tăng sức đề kháng cho cây lúa.
- Quản lý nước hợp lý: Duy trì mực nước ruộng phù hợp theo từng giai đoạn sinh trưởng của cây lúa. Tránh để ruộng khô hạn hoặc ngập úng kéo dài, tạo điều kiện bất lợi cho rầy nâu.
- Vệ sinh đồng ruộng: Sau mỗi vụ thu hoạch, cần dọn sạch tàn dư cây trồng, lúa chét để loại bỏ nơi trú ẩn của rầy nâu và các loại sâu bệnh khác.
b) Biện pháp sinh học:
- Bảo tồn và phát triển thiên địch: Tạo điều kiện thuận lợi cho các loài thiên địch của rầy nâu phát triển như: bọ xít hút trứng, nhện, chuồn chuồn, ong ký sinh. Hạn chế sử dụng các loại thuốc BVTV có phổ tác dụng rộng, gây ảnh hưởng đến quần thể thiên địch.
- Sử dụng chế phẩm sinh học: Có thể sử dụng các chế phẩm sinh học như nấm xanh (Metarhizium anisopliae), nấm trắng (Beauveria bassiana) để phòng trừ rầy nâu. Các chế phẩm này an toàn cho người, vật nuôi và môi trường.

c) Biện pháp vật lý:
- Sử dụng bẫy đèn: Đặt bẫy đèn vào ban đêm để thu hút rầy nâu trưởng thành, giúp giảm mật độ rầy trong ruộng.
- Dùng vợt bắt rầy: Khi mật độ rầy còn thấp, có thể sử dụng vợt để bắt trực tiếp.
d) Biện pháp hóa học (chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết):
- Theo dõi và phát hiện sớm: Thường xuyên thăm đồng, theo dõi mật độ rầy nâu. Chỉ sử dụng thuốc BVTV khi mật độ rầy vượt ngưỡng kinh tế (tùy theo giai đoạn sinh trưởng của cây lúa).
- Chọn thuốc có tính chọn lọc: Ưu tiên sử dụng các loại thuốc BVTV có tính chọn lọc cao, ít ảnh hưởng đến thiên địch và môi trường.
- Sử dụng đúng liều lượng và thời điểm: Tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất về liều lượng, cách pha và thời điểm phun thuốc. Nên phun thuốc vào buổi chiều mát hoặc sáng sớm.
- Phun theo băng, theo cụm: Thay vì phun tràn lan, có thể phun thuốc theo băng hoặc theo cụm nơi có mật độ rầy cao để tiết kiệm thuốc và tăng hiệu quả.
- Luân phiên các loại thuốc: Tránh sử dụng một loại thuốc BVTV liên tục để hạn chế tình trạng rầy nâu kháng thuốc.
IV. ÁP DỤNG VỤ ĐÔNG XUÂN 2025
Để chuẩn bị tốt cho vụ Đông Xuân 2025, bà con nông dân cần:
- Ngay từ bây giờ: Tìm hiểu và lựa chọn các giống lúa kháng rầy phù hợp với điều kiện canh tác của gia đình.
- Trước khi gieo sạ: Vệ sinh đồng ruộng kỹ lưỡng, chuẩn bị đất và giống tốt.
- Trong quá trình canh tác: Thực hiện nghiêm túc các biện pháp canh tác đã nêu trên. Thường xuyên thăm đồng để theo dõi tình hình rầy nâu và các loại sâu bệnh khác.
- Khi phát hiện rầy: Áp dụng các biện pháp sinh học, vật lý trước. Chỉ sử dụng thuốc BVTV khi thật sự cần thiết và tuân thủ đúng nguyên tắc.
- Chia sẻ kinh nghiệm: Trao đổi kinh nghiệm với các nông dân khác và cán bộ khuyến nông để có thêm thông tin và biện pháp phòng trừ hiệu quả.
V. MỘT SỐ GIỐNG LÚA CHỐNG BỆNH RẦY NÂU TỐT
5.1. Giống lúa lai F1-GS55
GS55 là giống lúa lai F1, chúng không chỉ cho năng suất cao mà còn có khả năng chống chịu bệnh rầy nâu tốt nhờ một số đặc điểm sau:
- Khả năng đẻ nhánh khỏe: Điều này giúp cây lúa phục hồi nhanh chóng hơn nếu bị rầy nâu tấn công.
- Thân cây cứng cáp: Thân cây khỏe mạnh giúp cây ít bị đổ ngã khi rầy nâu gây hại.
- Chống chịu tốt với nhiều loại sâu bệnh: GS55 không chỉ chống chịu rầy nâu mà còn có khả năng kháng các bệnh khác như bạc lá, đạo ôn, khô vằn, giúp cây khỏe mạnh và ít bị suy yếu bởi nhiều tác nhân gây bệnh.
- Bộ rễ phát triển: Rễ khỏe giúp cây hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn, tăng cường sức đề kháng.
- Thời gian sinh trưởng ngắn: Chu kỳ sinh trưởng ngắn có thể giúp cây lúa tránh được thời điểm rầy nâu phát triển mạnh trong một số vụ.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng khả năng chống chịu không đồng nghĩa với miễn nhiễm hoàn toàn. Để đạt hiệu quả tốt nhất, bà con vẫn cần áp dụng các biện pháp canh tác khoa học, theo dõi đồng ruộng thường xuyên và có biện pháp phòng trừ kịp thời khi cần thiết.
5.2. Giống lúa lai F1-GS999
Giống lúa lai F1-GS999 được đánh giá là có khả năng chống chịu bệnh rầy nâu tốt nhờ một số đặc điểm nổi bật sau:
- Khả năng đẻ nhánh khỏe: Giúp cây phục hồi tốt hơn khi bị rầy nâu tấn công.
- Thân cây cứng cáp và thấp: Đặc điểm này giúp cây chống đổ tốt, hạn chế sự di chuyển và gây hại của rầy nâu.
- Chống chịu tốt với bệnh đạo ôn và rầy nâu: Đây là một ưu điểm nổi bật của giống lúa GS999, giúp giảm thiểu thiệt hại do hai loại bệnh phổ biến này gây ra.
- Thích hợp với nhiều loại đất, đặc biệt là đất vàn và vàn cao: Điều này cho thấy giống lúa có khả năng sinh trưởng tốt trong nhiều điều kiện khác nhau, duy trì sức khỏe và khả năng chống chịu.
- Thời gian sinh trưởng ngắn: Vụ mùa thường kéo dài từ 95-100 ngày, giúp cây lúa có thể tránh được các đợt rầy nâu phát triển mạnh vào những thời điểm nhất định trong năm.
Nhờ những đặc tính này, lúa GS999 được nhiều bà con nông dân ưa chuộng, đặc biệt ở các vùng có nguy cơ cao về bệnh rầy nâu. Tuy nhiên, để đảm bảo năng suất và phòng trừ bệnh hiệu quả, việc áp dụng các biện pháp canh tác khoa học vẫn rất quan trọng.
Để tìm hiểu thông tin về kỹ thuật phòng bệnh rầy nâu cho lúa cũng như những giống lúa có khả năng chống chịu bệnh rầy nâu tốt như GS55 và GS999 xin vui lòng liên hệ: 0981.85.85.99. Chúng tôi rất vui nhận được phản hồi từ quý Anh/Chị.