Tìm Hiểu Chồi Lúa- Giải Pháp Tăng Chồi Hữu Hiệu

Chồi lúa là cơ sở hình thành nhánh lúa, là một bộ phận quan trọng trong cấu tạo của cây lúa, góp phần quyết định năng suất thu hoạch. Chồi lúa là các thân phụ mọc ra từ thân chính, giúp cây lúa phát triển thành nhánh và tăng số bông lúa. Dưới đây là bài viết giới thiệu chi tiết về sự hình thành, số lượng chồi lúa, cũng như cách tăng chồi hữu hiệu và giảm chồi vô hiệu.

1. Sự Hình Thành Của Chồi Lúa

Chồi lúa hình thành từ các mầm ở nách lá của thân chính hoặc các chồi trước đó. Quá trình này được gọi là “đẻ nhánh” và xảy ra theo cấp bậc:

  • Chồi sơ cấp (chồi bậc 1): Mọc từ thân chính, thường tại nách lá thứ 2.
  • Chồi bậc 2: Mọc từ chồi bậc 1.
  • Chồi bậc 3: Mọc từ chồi bậc 2, và có thể tiếp tục nếu điều kiện tốt.
Sự hình thành chồi lúa
Sự hình thành chồi lúa

Các chồi ở vị trí thấp hơn và gần thân chính mọc sớm hơn. Cây lúa bắt đầu hình thành chồi khi cấy được khoảng 10 ngày khi cây con đã bắt đầu ổn định.

2. Số Lượng Chồi Lúa

Số lượng chồi lúa thay đổi tùy theo giống, điều kiện canh tác và thời gian. Theo thống kê thời gian phát triển chồi lúa từ khi cấy được 10 ngày và đạt tối đa sau 50- 60 ngày.

Số lượng chồi trên mỗi cây lúa có thể đạt 24 chồi, tuy nhiên sau đó sẽ có một lượng lớn chồi chết đi và chỉ còn khoảng từ 15 đến 17 chồi.

Số lượng chồi sẽ đạt đỉnh sau 50- 60 ngày cấy sau đó sẽ giảm dần
Số lượng chồi sẽ đạt đỉnh sau 50- 60 ngày cấy sau đó sẽ giảm dần

Theo nghiên cứu tùy theo giống lúa mà lượng chồi phát triển thành nhánh hữu hiệu từ 50- 75% tùy thuộc giống lúa, ví dụ như giống lúa năng suất cao GS55 của chúng tôi có thể đạt tới 75%.

3. Chồi Hữu Hiệu Và Chồi Vô Hiệu

  • Chồi hữu hiệu: Là những chồi mọc sớm, phát triển tốt, cho bông lúa chất lượng cao và chín đồng đều. Chúng góp phần chính vào năng suất.
  • Chồi vô hiệu: Là chồi mọc muộn, yếu, không cho hạt hoặc cho hạt kém chất lượng, thường chết trước khi chín. Chúng tiêu tốn dinh dưỡng mà không mang lại lợi ích.
Những giống lúa năng suất cao như GS55 có tỷ lệ chồi hữu hiệu có thể đạt 75%
Những giống lúa năng suất cao như GS55 có tỷ lệ chồi hữu hiệu có thể đạt 75%

Chồi hữu hiệu chính là cơ sở để tạo ra nhánh hữu hiệu cho cây lúa, nền tảng tăng năng suất và chất lượng cây trồng.

4. Cách Tăng Chồi Hữu Hiệu Và Giảm Chồi Vô Hiệu

Dựa trên các yếu tố ảnh hưởng đến sự nháy chồi trong tài liệu, có thể áp dụng các biện pháp sau để tối ưu hóa:

4.1.Lúa Lai Tăng Lượng Chồi Hữu Hiệu:

Chọn giống có khả năng phát triển chồi tốt, như giống lai có tỷ lệ chồi hữu hiệu cao (75%). Những giống địa phương bị thoái hóa số lượng chồi hữu hiệu rất thấp.

4.2.Điều chỉnh mật độ gieo cấy:

Khoảng cách rộng (ví dụ 50×50 cm, 4 cây/m2, 122 chồi/m2) giúp mỗi cây nháy nhiều chồi hơn so với khoảng cách hẹp (10×10 cm, 300 chồi/m2 nhưng tổng số chồi/diện tích có thể giảm nếu quá dày). Tránh trồng quá dày để giảm cạnh tranh dinh dưỡng, giảm chồi vô hiệu.

Mật độ cấy ảnh hưởng lớn đến số lượng chồi trên mỗi bụi lúa
Mật độ cấy ảnh hưởng lớn đến số lượng chồi trên mỗi bụi lúa

4.3. Thời vụ canh tác

Trong mùa khô, chồi ít hơn mùa mưa, nên bù đắp bằng bón thêm phân đạm để tăng số chồi. Thường mùa mưa chúng ta cần ít đạm hơn mùa khô.

4.4. Mức độ bón phân đạm

Bón nhiều phân đạm tăng số chồi hữu hiệu (ví dụ, cây bón đạm có 30 chồi so với 10 chồi không bón). Tuy nhiên, cần bón đúng liều để tránh thừa dẫn đến chồi mọc muộn, vô hiệu.

4.5.Quản lý đồng bộ:

Khuyến khích chồi mọc đồng đều (đồng bộ) để giảm chồi vô hiệu, như trong giống cao sản. Trong mô hình cây lúa cao sản, nháy chồi tốt và chồi mọc đồng giúp tăng tỷ lệ hữu hiệu, giảm chết chồi.

Bảng tóm tắt các biện pháp:

Biện pháp Cách thực hiện Lợi ích
Chọn giống Sử dụng giống lai hoặc cải tiến, như lúa lai F1-GS55 Tăng số chồi và tỷ lệ hữu hiệu lên 75%
Mật độ Khoảng cách 20-30 cm giữa cây Giảm cạnh tranh, tăng chồi hữu hiệu per area
Thời vụ Bón thêm đạm trong mùa khô Bù đắp thiếu chồi do thời tiết
Phân bón Bón đạm ở mức cao nhưng hợp lý Tăng tổng số chồi, giảm chồi yếu
Đồng bộ chồi Áp dụng kỹ thuật thâm canh Giảm chồi mọc muộn, tăng năng suất

Bằng cách áp dụng các biện pháp trên, nông dân có thể tối ưu hóa số chồi, tăng năng suất lúa, ví dụ như giống lúa lai F1-GS55 của chúng tôi có năng suất trung bình 8 tấn/ha. Tuy nhiên chỉ cần chăm sóc tốt, tăng cường nhánh hữu hiệu có thể đạt tới 13 tấn/ha.

GS55 là giống lúa có khả năng chống chịu tốt, cho năng suất cao
Giống lúa lai F1-GS55 có thể cho năng suất tới 13 tấn/ha

Như vậy Chồi lúa chính là yếu tố quyết định sự hình thành nhánh hữu hiệu, thành phần trực tiếp tạo ra năng suất và chất lượng lúa, là yếu tố then chốt trong canh tác, và quản lý tốt sẽ giúp giảm lãng phí dinh dưỡng, tăng thu hoạch. Để tìm hiểu những giống lúa chất lượng cao như GS55 hoặc hệ sinh thái nông nghiệp công nghệ cao của chúng tôi xin vui lòng liên hệ: 0981.85.85.99 Chúng tôi rất vui khi nhận được yêu cầu cũng như ý kiến đóng góp từ Anh/ Chị.

DTALS – Trái Tim Hệ Thống Giám Sát Nông Nghiệp Tự Động

Hệ thống giám sát nông nghiệp tự động là một trong những công nghệ tiên tiến nhất hiện nay, ở những nước có nền nông nghiệp hàng đầu như Trung Quốc công nghệ này cũng bắt đầu được triển khai nhưng ở Việt Nam còn khá mới mẻ, chúng ta phần lớn ở giai đoạn xây dựng hạ tầng hoặc sử dụng cảm biến liên quan đến nhiệt độ và độ ẩm để điều nước và hệ thống nhà kinh còn hệ thống giám sát sức khỏe cây trồng chúng ta mới đang ở giai đoạn xây dựng hệ thống.

DTALS trái tim hệ thống giám sát nông nghiệp
DTALS trái tim hệ thống giám sát nông nghiệp

Trong đó hệ thống định vị chính xác DTALS đóng vai trò như trái tim của các hệ thống giám sát nông nghiệp tự động, cung cấp hạ tầng cốt lõi đảm bảo độ chính xác và hiệu quả hoạt động. Với khả năng cung cấp dữ liệu định vị thời gian thực với độ chính xác cao, DTALS đã và đang cách mạng hóa cách chúng ta quản lý và vận hành các hoạt động nông nghiệp.

1. Định Vị Chính Xác DTALS – Trái Tim Hệ Thống Giám Sát Nông Nghiệp Tự Động

Để cho dễ hiểu, chúng ta có thể hình dung hệ thống định vị chính xác DTALS nó có nhiệm vụ giống như hệ thống định vị vệ tinh toàn cầu GNSS nhưng có sự khác biệt là độ chính xác, cụ thể:

  • Định vị vệ tinh toàn cầu GNSS: sai số trung bình là 15m.
  • Hệ thống DTALS: sai số từ 2-5 cm tùy thuộc môi trường và điều kiện làm việc.

Hệ thống định vị chính xác DTALS hoạt động bằng cách sử dụng mạng lưới các trạm tham chiếu cố định, thu nhận tín hiệu từ các vệ tinh theo thời gian thực, những tín hiệu này sẽ được truyền về máy chủ. Ở đây kết hợp với tọa độ biết trước của trạm tham chiếu máy chủ sẽ tính toán sai số

Nhờ vào những sai số này, các thiết bị giám sát và vận hành trong nông nghiệp, như máy xịt thuốc, máy cày tự động, máy cấy tự động,…, có thể xác định vị trí với độ chính xác gần như tuyệt đối.

Sự chính xác của DTALS là yếu tố then chốt giúp các hệ thống giám sát nông nghiệp tự động phát huy hiệu quả thực tiễn. Nếu không có hạ tầng định vị chính xác, các công nghệ tiên tiến như drone, robot nông nghiệp sẽ gặp khó khăn trong việc thực hiện các nhiệm vụ đòi hỏi độ chính xác cao. DTALS không chỉ là một công cụ hỗ trợ, mà thực sự là trái tim của toàn bộ hệ thống, đảm bảo mọi hoạt động được thực hiện một cách trơn tru và hiệu quả.

DTALS là nền tảng cho máy cấy không người lái hoạt động
DTALS là nền tảng cho máy cấy không người lái hoạt động

2. Các Ứng Dụng Thực Tiễn Của DTALS Trong Nông Nghiệp Tự Động

Dưới đây là một số ví dụ điển hình minh chứng cho vai trò quan trọng của DTALS trong việc nâng cao hiệu quả giám sát và vận hành nông nghiệp:

2.1. Xây dựng bản đồ nông nghiệp chính xác chỉ trong một lần đo đạc

Với DTALS, việc lập bản đồ địa hình và ranh giới khu vực canh tác trở nên đơn giản và hiệu quả hơn bao giờ hết. Chỉ cần thực hiện một lần đo đạc, hệ thống có thể tạo ra bản đồ số hóa với độ chính xác cao, làm nền tảng cho các hệ thống giám sát tự động từ xa. Bản đồ này giúp nông dân quản lý đất đai, giám sát mùa vụ và tối ưu hóa quy trình sản xuất mà không cần phải thực hiện lại các phép đo phức tạp.

2.2. Drone giám sát sức khỏe cây trồng với độ chính xác từng vị trí

Các thiết bị drone giám sát được trang bị cảm biến và tích hợp dữ liệu từ DTALS có thể bay qua các cánh đồng và xác định chính xác vị trí của từng cây trồng. Nhờ độ chính xác định vị cao, drone có thể thu thập dữ liệu về sức khỏe cây trồng, tình trạng đất đai, hoặc phát hiện sâu bệnh tại các khu vực nguy cơ. Thông tin này được phân tích để đưa ra các quyết định can thiệp kịp thời, như tưới nước, bón phân hoặc xử lý sâu bệnh, từ đó tăng năng suất và giảm lãng phí.

2.3. Máy bay xịt thuốc tự động vận hành chính xác

Trong các hệ thống phun thuốc trừ sâu tự động, DTALS đảm bảo rằng máy bay không người lái hoặc máy móc tự hành có thể di chuyển đến đúng khu vực cần xử lý với sai số chỉ vài centimet. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm thuốc trừ sâu và giảm tác động đến môi trường, mà còn đảm bảo rằng các khu vực bị ảnh hưởng bởi sâu bệnh được xử lý triệt để, tránh lãng phí hoặc bỏ sót.

2.4. Quản lý tài nguyên và dự đoán năng suất

DTALS cho phép thu thập dữ liệu định vị liên tục, hỗ trợ các hệ thống phân tích dữ liệu lớn (big data) trong nông nghiệp. Nhờ đó, nông dân có thể dự đoán năng suất mùa vụ, quản lý tài nguyên hiệu quả hơn và đưa ra các quyết định chiến lược dựa trên thông tin thực tiễn.

Ví dụ chúng ta có thể tích hợp dữ liệu theo bản đồ, để từ đó có phương án dự phòng tự động như:

  • Tích hợp dữ liệu độ phì vào bản đồ.
  • Tích hợp những tọa độ bị sâu bệnh vụ trước từ đó có phương án phòng ngừa cho vụ sau.

3. DTALS – Trái Tim của mọi hoạt động

Không quá lời khi nói rằng DTALS là trái tim của mọi hoạt động trong hệ thống giám sát nông nghiệp tự động. Độ chính xác của hệ thống định vị này không chỉ giúp các thiết bị vận hành hiệu quả mà còn tạo ra một nền tảng tích hợp, nơi tất cả các thành phần của hệ thống – từ drone, cảm biến, đến phần mềm phân tích – hoạt động đồng bộ. Nhờ DTALS, các quy trình phức tạp trong nông nghiệp được đơn giản hóa, giảm thiểu sai sót và tối ưu hóa hiệu quả.

Hơn nữa, DTALS còn mang lại giá trị bền vững bằng cách hỗ trợ các giải pháp nông nghiệp chính xác, giúp giảm thiểu tác động đến môi trường, tiết kiệm tài nguyên và nâng cao chất lượng sản phẩm nông nghiệp. Với sự hỗ trợ của DTALS, nông nghiệp không chỉ trở nên thông minh hơn mà còn bền vững hơn, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường toàn cầu.

4. Kết Luận DTALS Trong Hệ Thống Giám Sát Nông Nghiệp Thông Minh

Hệ thống định vị chính xác DTALS không chỉ là nền tảng hỗ trợ mà thực sự là trái tim của hệ thống giám sát nông nghiệp tự động. Với độ chính xác cao, khả năng tích hợp mạnh mẽ và ứng dụng thực tiễn rộng rãi, DTALS đã mở ra một kỷ nguyên mới cho nông nghiệp thông minh tại Việt Nam và trên toàn thế giới. Từ việc lập bản đồ, giám sát sức khỏe cây trồng, đến vận hành máy móc tự động, DTALS đảm bảo mọi hoạt động diễn ra chính xác, hiệu quả và bền vững.

Để tìm hiểu thêm về DTALS cũng như hệ sinh thái nông nghiệp công nghệ cao của Globalcheck xin vui lòng liên hệ: 0981.85.85.99 Chúng tôi rất vui khi nhận được yêu cầu cũng như ý kiến đóng góp từ Anh/ Chị.

Kỹ Thuật Chọn Mạ Cấy Tốt- Chất Lượng Cao

Ở miền Bắc và miền Trung trong sản xuất lúa phổ biến vẫn là gieo mạ rồi mang đi cấy vì vậy việc lựa chọn những cây mạ có chất lượng cao, mạ tốt không chỉ giúp cây lúa phát triển mạnh mẽ sau khi cấy mà còn tăng khả năng chống chịu sâu bệnh và môi trường. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cách chọn mạ tốt, dựa trên các đặc điểm và yếu tố ảnh hưởng đến sự tăng trưởng của mạ được mô tả trong tài liệu kỹ thuật.

Để cây lúa cho năng suất cao trước tiên chúng ta phải có mạ cấy tốt
Để cây lúa cho năng suất cao trước tiên chúng ta phải có mạ cấy tốt

1. Kỹ Thuật Chọn Mạ Chất Lượng Tốt

Trước khi đi vào chi tiết phân tích làm sao để nhận ra đâu là một cây mạ tốt thì chúng ta cần lưu ý khi gieo mạ cần gieo đều, điều này giúp tất cả các cây đều được cung cấp đủ dinh dưỡng, hấp thu đủ ánh sáng quang hợp, nhờ vậy chúng ta có cây mạ chất lượng cho toàn bộ khu vực gieo.

Gieo mạ đều, mặt ruộng phẳng giúp tất cả cây mạ đều tốt
Gieo mạ đều, mặt ruộng phẳng giúp tất cả cây mạ đều tốt

Đây cũng chính là nguyên nhân vì sao ở khu vực Đồng bằng sông Cửu Long bà con sử dụng máy bay nông nghiệp để gieo sạ bao giờ cũng có năng suất cao hơn sạ bằng tay do sạ bằng drone sẽ đều hơn nhờ vậy tạo điều kiện cho cây lúa phát triển mạnh hơn.

Sau đây chúng ta cùng nhau tìm hiểu những dấu hiệu cho thấy đâu là một cây mạ tốt:

1.1. Chọn mạ có chiều cao vừa phải và đều đặn

  • Mạ tốt nên có chiều cao trung bình, không quá cao hoặc thấp, chiều cao cụ thể tùy thuộc vào từng loại giống và thời gian sinh trưởng.
  • Kiểm tra tính đồng đều: Tất cả cây mạ trong lô nên có chiều cao tương đương, tránh mạ cao thấp lẫn lộn. Theo tài liệu, mạ không đều là do gieo hạt không đều, thiếu dinh dưỡng, nước không ổn định hoặc đất nền kém. Mạ đều giúp cây phục hồi nhanh sau cấy và phát triển đồng bộ.

Chi tiết: Tiêu chuẩn mạ mang đi cấy

1.2. Chọn mạ có bẹ lá ngắn và lá ngắn

  • Bẹ lá (phần bao quanh thân) nên ngắn để cây mạ cứng cáp, không vươn dài yếu ớt.
  • Lá mạ tốt là lá ngắn, dày, màu xanh đậm, không dài ngoằng do thiếu ánh sáng hoặc nhiệt độ thấp.
Điều tiết nước quyết định đặc điểm của bẹ lá mạ
Điều tiết nước quyết định đặc điểm của bẹ lá mạ

Để cây mạ có có bẹ lá ngắn, cần ngập nước thích hợp (nước nông 2-5 cm) và đủ ánh sáng mặt trời. Mạ với lá ngắn sẽ ít bị đổ ngã và hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn. Vì vậy điều tiết nước là một trong những yếu tố quyết định chất lượng bẹ lá cây mạ.

1.3. Chọn mạ có bộ rễ phát triển, nhiều và lớn

  • Rễ mạ tốt phải trắng, dài, nhiều nhánh và không bị thối. Đây là dấu hiệu mạ khỏe, có khả năng hút nước và dinh dưỡng tốt sau khi cấy.
  • Tài liệu chỉ ra rằng rễ phát triển nhờ nguồn thức ăn từ hạt giống ban đầu, sau đó từ đất (dinh dưỡng hữu cơ, phân bón). Mạ với rễ yếu thường do thiếu không khí, nước thừa hoặc nhiệt độ không phù hợp (lý tưởng 25-35°C).
Cây mạ chất lượng là cây có bổ rễ trắng, tốt và cắm sâu xuống đất
Cây mạ chất lượng là cây có bổ rễ trắng, tốt và cắm sâu xuống đất

1.4. Chọn mạ không có dấu hiệu bệnh hại hoặc sâu bệnh

  • Kiểm tra kỹ: Mạ tốt không có sâu đục thân, rầy nâu, sâu cuốn lá, cỏ dại hoặc dấu hiệu bệnh như thối rễ, vàng lá.
  • Theo tài liệu, mạ khỏe phải được gieo từ hạt giống tốt (hạt chắc, không mốc), ngâm ủ đúng cách và duy trì điều kiện khô ráo, thoáng khí. Nếu mạ bị bệnh, năng suất vụ mùa có thể giảm đáng kể.
Mạ tốt là cây mạ không bị sâu bệnh và cỏ dại tấn công
Mạ tốt là cây mạ không bị sâu bệnh và cỏ dại tấn công

1.5. Yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng mạ

  • Hạt giống: Chọn hạt giống tốt để có mạ tốt. Hạt giống chất lượng cao sẽ nảy mầm đều, phát triển mạnh.
  • Nước và không khí: Nước ngập vừa phải để rễ phát triển, tránh úng nước gây thiếu oxy.
  • Nhiệt độ và ánh sáng: Nhiệt độ ấm giúp nảy mầm nhanh, ánh sáng đầy đủ ngăn mạ vươn dài yếu ớt.
  • Dinh dưỡng: Đất nền giàu dinh dưỡng hữu cơ giúp mạ xanh tốt, rễ chắc.

Bằng cách quan sát các đặc điểm trên, nông dân có thể chọn mạ chất lượng cao từ vườn ươm, giúp vụ lúa đạt năng suất tối ưu.

2. Giới Thiệu Giống Lúa Chất Lượng Cao GS999

Giống lúa GS999 là một giống lúa lai F1 chất lượng cao, được khảo nghiệm và sản xuất bởi công ty CP Đại Thành. Đây là giống lúa chất lượng cao, ngắn ngày với năng suất trung bình từ 7,5-8 tấn/ha, nếu thâm canh tốt có thể lên tới 12 tấn/ha, và đặc biệt nổi bật với bộ rễ phát triển mạnh, hạt chắc mẩy, giúp mạ phát triển tốt ngay từ giai đoạn đầu.

  • Đặc điểm nổi bật: GS999 có khả năng chống chịu sâu bệnh tốt (như sâu cuốn lá, rầy nâu), cây cứng cáp không đổ ngã, gạo thơm ngon, dẻo, phù hợp xuất khẩu. Bộ rễ phát triển giúp mạ hút dinh dưỡng hiệu quả, phù hợp với các tiêu chí chọn mạ tốt trong tài liệu (rễ nhiều, cây đều, không bệnh).
  • Mạ GS999 Khỏe Mạnh: Khi sử dụng GS999, mạ thường có chiều cao vừa phải, lá ngắn, rễ mạnh nhờ hạt giống chất lượng. Ví dụ, trong thử nghiệm tại Hậu Giang, mạ từ GS999 phát triển đồng đều, giúp giảm phân bón 20-30% mà vẫn đạt năng suất cao. Nếu áp dụng các yếu tố từ tài liệu như ngập nước phù hợp và đủ ánh sáng, mạ GS999 sẽ càng chất lượng hơn, minh họa rõ nét cho câu “tốt giống, tốt mạ, tốt lúa”.

Để tìm hiểu kỹ thuật canh tác lúa cũng như giống lúa chất lượng cao GS999 xin vui lòng liên hệ: 0981.85.85.99 Chúng tôi rất vui khi nhận được yêu cầu cũng như ý kiến đóng góp từ Anh/ Chị.

Tuyển Kỹ sư/Chuyên viên Hệ thống định vị chính xác DTALS

Vị trí: Kỹ sư/Chuyên viên Hệ thống định vị chính xác thời gian thực DTALS (GNSS CORS/RTK)

Mô tả công việc

  • Vận hành, giám sát, bảo trì hệ thống định vị chính xác thời gian thực DTALS (gồm trạm CORS, máy chủ, phần mềm hệ thống, an toàn thông tin, bảo mật hệ thống); sẵn sàng ứng cứu sự cố, sửa lỗi thiết bị và hệ thống.
  • Kiểm soát chất lượng mạng, thực hiện các biện pháp tối ưu nâng cao chất lượng mạng (chất lượng thu dữ liệu vệ tinh GNSS, chất lượng đường truyền mạng, hiệu năng máy chủ & mạng, đảm bảo độ chính xác định vị, thời gian fix-thiết lập dịch vụ…)
  • Chịu trách nhiệm triển khai hệ thống mới tại các tỉnh/TP: Khảo sát vị trí đặt trạm CORS, lắp đặt thiết bị trạm CORS và hệ thống phụ trợ, tích hợp thiết bị vào hệ thống.
  • Hoàn thiện các hồ sơ công trình, cập nhật cơ sở dữ liệu trong quá trình triển khai và vận hành hạ tầng DTALS
  • Hỗ trợ kỹ thuật, tư vấn giải pháp công nghệ, hướng dẫn sử dụng cho khách hàng và các bộ phận trong Công ty.
  • Phối hợp với các Đối tác trong và ngoài nước để triển khai các hệ thống phần mềm, các giải pháp công nghệ, sản phẩm ứng dụng công nghệ để cung cấp cho khách hàng.

Yêu cầu bắt buộc

  • Tốt nghiệp Đại học chuyên nghành CNTT, Điện tử Viễn thông, Trắc địa – Bản đồ (hoặc ngành gần).
  • Tối thiểu 2–3 năm kinh nghiệm triển khai, vận hành các hệ thống như: hệ thống liên quan tới định vị GNSS, hệ thống CNTT, hạ tầng mạng, hạ tầng viễn thông, đo đạc trắc địa…
  • Kỹ năng phân tích tình huống kỹ thuật – xử lý sự cố, giao tiếp tốt, làm việc nhóm; tinh thần tự học cao.
  • Ưu tiên có Bằng lái ô tô B2/C1, sẵn sàng đi công tác & làm việc ngoài hiện trường khi cần.

Điểm cộng ưu tiên

  • Giao tiếp và viết được tiếng Trung hoặc tiếng Anh
  • Có kinh nghiệm hoặc kiến thức tốt về các hệ thống định vị GNSS (GPS, GLONASS, Galileo, BeiDou); đã vận hành trạm CORS, thiết bị RTK là lợi thế lớn.
  • Biết sử dụng các thiết bị, phần mềm định vị, RTK của các hãng như: CHC, Trimble, Leica…
  • Có kinh nghiệm hoặc kiến thức tốt về hệ thống mạng, hệ điều hành máy chủ Windows/Linux, quản trị CSDL, bảo mật, ATTT, hạ tầng viễn thông
  • Có kinh nghiệm về chuyển đổi số, hạ tầng số.
  • Có kinh nghiệm làm việc với cơ quan nhà nước, các cấp chính quyền địa phương.
  • Có kinh nghiệm hoặc kiến thức tốt về lập trình Python/C++/Java… về tự động hoá
  • Có kinh nghiệm về drone, thiết bị đo đạc trắc địa, thiết bị dẫn đường tự động.

Quyền lợi

  • Có cơ hội tham gia vào các dự án quy mô lớn tầm Quốc gia liên quan tới hệ thống định vị chính xác thời gian thực, hạ tầng số. Triển khai các sản phẩm công nghệ trong các lĩnh vực nông nghiệp thông minh, giao thông thông minh, đô thị thông minh, bản đồ số…
  • Được đào tạo và làm việc với các hãng công nghệ lớn, các đối tác nước ngoài.
  • Các quyền lợi khác theo quy định của Công ty.

Cần Làm Gì Để DTALS Đi Vào Thực Tiễn

Chuyển đổi số, tự động hóa, AI không chỉ là xu hướng mà nó còn hứa hẹn sẽ là một cuộc cách mạng như cuộc cách mạng internet đã từng xảy ra. Không giống như cách mạng Internet, cuộc cách mạng chuyển đổi số, AI ngày nay có thể sẽ là một bước đột phá để nước nhà chuyển mình.

Nắm bắt xu hướng tất yếu, Đại Thành với thành viên DTALS đã và đang xây dựng hệ thống hạ tầng định vị chính xác DTALS, đây là một nền tảng giúp quá trình tự động hóa và AI có thể ứng dụng được nhiều vào trong thực tiễn.

DTALS thúc hợp tác với UBND Bắc Ninh xây dựng 15 trạm DTALS cho địa phương
DTALS thúc hợp tác với UBND Bắc Ninh xây dựng 15 trạm DTALS cho địa phương

Hệ thống này đặc biệt hữu ích cho các thiết bị như máy bay phun thuốc, máy nông nghiệp tự động, đo trắc địa, và các ứng dụng định vị khác. Tuy nhiên, để đưa DTALS từ lý thuyết vào thực tiễn, cần giải quyết một loạt vấn đề kỹ thuật liên quan đến dữ liệu, xử lý và tích hợp. Bài viết này sẽ phân tích các bước cần thiết để triển khai DTALS một cách hiệu quả.

1. Hiểu Về Định Vị Chính Xác DTALS

Trước tiên, cần làm rõ DTALS là dịch vụ vị trí chính xác thời gian thực dựa trên nền tảng các trạm tham chiếu mặt đất và hệ thống định vị vệ tinh toàn cầu GNSS. Đặc đặc chúng hoạt động liên tục giúp chúng ta xác định sai số theo thời gian thực từ đó tính toán chính xác vị trí của thiết bị cần định vị đến từng centimet. Cấu tạo chính của hệ thống bao gồm:

  • Trạm thu: Đây là các trạm cố định trên mặt đất, chúng biết trước tọa độ theo GNSS và thu sóng vệ tinh.
  • Bộ giao tiếp: Có nhiệm vụ truyền dữ liệu từ trạm thu về máy chủ.
  • Máy chủ: Xử lý dữ liệu thô, tính toán trạm tham chiếu ảo để hiệu chỉnh độ trễ từ tầng đối lưu, điện ly và sai số khi định vị.
  • Bộ nguồn: Đảm bảo hoạt động liên tục.

Đế sử dụng sóng định vị chính xác DTALS rất đơn giản, Anh/ Chị chỉ cần liên hệ với chúng tôi và đăng ký tài khoản là có thể sử dụng sóng DTALS với chi phí hàng tháng chứ không phải thanh toán cả cục như sử trạm RTK di động.

Tuy nhiên, để DTALS đi vào thực tiễn rộng rãi, không chỉ dừng ở việc lắp đặt trạm mà cần tập trung vào các khâu kỹ thuật cốt lõi: lấy dữ liệu, xử lý dữ liệu và lập trình tích hợp.

2. Làm Gì Để DTALS Đi Vào Thực Tiễn

2.1. Xử lý dữ liệu sóng: Chuyển đổi thành đầu vào cho chip

Sau khi lấy dữ liệu, cần xử lý sóng DTALS để biến chúng thành định dạng phù hợp làm đầu vào cho các chip xử lý bởi Chip chỉ xử lý theo dữ liệu nhị phân.

Bộ thu sóng DTALS chính là nút thắt giúp DTALS đi vào thực tiễn
Bộ thu sóng DTALS chính là nút thắt giúp DTALS đi vào thực tiễn

a. Thách thức chính

Để mở rộng giá trị sử dụng cho DTALS chúng ta cần phải giải quyết 2 vấn đề là:

  • Dữ liệu phải được xử lý liên tục theo thời gian thực và ngay lập tức.
  • Dữ liệu phải được chuyển đổi thành dạng cấu trúc sao cho Chip có thể đọc được.
  • Tất cả những yêu cầu này phải được thực hiện ở bộ thu sóng DTALS, theo chúng tôi đây là bước quan trọng nhất để đưa công nghệ DTALS vào cuộc sống.

b. Giải pháp

Để giải quyết vấn đề này chúng ta cần hợp tác sản xuất ra những bộ thu để xử lý những vấn đề này ngay lập tức ở bộ thu hoặc tối thiểu chúng phải truyền dữ liệu theo thời gian thực, tuy nhiên vấn đề ở chỗ nếu số liệu chỉ truyền dữ liệu sẽ phải có một người trực và hệ thống trung tâm phải làm việc liên tục vì vậy giải pháp là dữ liệu phải được xử lý ngay lập tức ở bộ thu sóng DTALS.

Như vậy để dịch vụ DTALS trở nên hoàn hảo, bộ thu của thiết bị sử dụng phải giải quyết những vấn đề sau:

  • Có khả năng thu và đọc sóng DTALS (RTK)
  • Truyền dữ liệu về trung tâm theo thời gian thực để ghi dữ liệu sử dụng sau này.
  • Tích hợp Chip để xử lý trực tiếp dữ liệu trực tiếp ngay trên bộ thu để khi gặp sự cố sẽ gửi thông báo ngay lập tức.

Những dữ liệu yêu cầu xử lý ngay lập tức yêu cầu được xử lý ngay ở bộ thu sóng DTALS còn dữ liệu khác để chúng ta phân tích sử dụng cho những công việc không cần ngay lập tức. Quá trình này đòi hỏi nguồn lực tính toán mạnh mẽ, như server cloud, để xử lý dữ liệu lớn theo thời gian thực, tránh tình trạng quá tải khi số lượng người dùng tăng.

2.2. Thực hiện bài toán: Lập trình chip để xử lý theo yêu cầu

Bước cuối cùng là tích hợp dữ liệu đã xử lý vào chip để thực hiện các bài toán cụ thể, như dẫn đường tự động hoặc đo đạc.

a. Thách thức chính

Chip nhận dữ liệu nhưng cần được lập trình để xử lý theo yêu cầu ứng dụng, ví dụ: tính toán lộ trình cho máy bay phun thuốc hoặc điều khiển vô lăng máy kéo.

Các ngôn ngữ như C, Python, OpenCV sẽ là nền tảng xây dựng các ứng dụng DTALS
Các ngôn ngữ như C, Python, OpenCV sẽ là nền tảng xây dựng các ứng dụng DTALS

b. Giải pháp cần thực hiện

  • Lập trình firmware cho chip sử dụng ngôn ngữ như C/C++ hoặc Python (với thư viện như RTKLIB), tích hợp thuật toán Kalman Filter để dự đoán vị trí chính xác hơn.
  • Phát triển API (Application Programming Interface) cho DTALS để các nhà phát triển dễ dàng kết nối, ví dụ: API cung cấp tọa độ thời gian thực cho ứng dụng di động.
  • Kiểm tra và tối ưu hóa trong môi trường thực tế, như thử nghiệm trên cánh đồng để đảm bảo chip xử lý đúng dưới điều kiện thời tiết xấu hoặc địa hình phức tạp.
  • Hợp tác với các nhà sản xuất thiết bị để tích hợp DTALS làm tính năng mặc định, giảm thời gian triển khai.

Lập trình là bước xử lý dữ liệu, phần này yêu cầu cao về thuật toán và phân tích nhu cầu khách hàng từ đây chúng ta đưa ra những yêu cầu cho phần mềm cần xử lý, yêu cầu này đòi hỏi người lập trình am hiểu về kỹ thuật IoT.

3. Kết Luận Tiềm Năng Định Vị Chính Xác DTALS

Để DTALS đi vào thực tiễn, cần một cách tiếp cận toàn diện: từ xây dựng cơ sở hạ tầng lấy dữ liệu sóng thời gian thực, xử lý hiệu quả để tạo đầu vào chất lượng, đến lập trình chip thông minh để giải quyết bài toán cụ thể.

Với tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nông nghiệp 4.0 và đo đạc, DTALS có thể trở thành nền tảng quan trọng nếu vượt qua các thách thức kỹ thuật. Các doanh nghiệp như Globalcheck cần đầu tư vào R&D, hợp tác quốc tế và thử nghiệm thực địa để đẩy nhanh quá trình triển khai. Chỉ khi đó, DTALS mới thực sự mang lại giá trị kinh tế và hiệu quả cho người dùng.

Để tìm hiểu công nghệ định vị chính xác DTALS xin vui lòng liên hệ: 0981.85.85.99 Chúng tôi rất vui khi nhận được yêu cầu cũng như ý kiến đóng góp từ Anh/ Chị.

Nhiệt Độ Và Cách Ngâm Ủ Giống Lúa

Trong canh tác lúa, việc ngâm và ủ giống là khâu quan trọng quyết định tỷ lệ nảy mầm, sức khỏe cây con và năng suất cuối vụ. Nhiệt độ đóng vai trò then chốt trong quá trình này, vì nó ảnh hưởng đến việc phá vỡ trạng thái ngủ nghỉ của hạt giống, diệt trừ nấm bệnh và thúc đẩy nảy mầm đồng đều. Dựa trên các thực hành nông nghiệp tiêu chuẩn, dưới đây là hướng dẫn chi tiết về nhiệt độ phù hợp và cách ủ giống lúa hiệu quả.

1. Vai Trò Của Nhiệt Độ Trong Ngâm Ủ Giống Lúa

Khi ngâm ủ giống lúa, có 2 mốc chúng ta đặc biệt quan tâm đó là 10°C và 40°C vì nếu như vượt quá 40°C và thấp hơn 100C thì cây lúa đều không thể nảy mầm được. Cụ thể nhiệt độ ảnh hưởng đến quá trình nảy mầm của hạt giống như sau:

  • Nhiệt độ tối ưu cho nảy mầm: Hạt lúa nảy mầm tốt nhất ở nhiệt độ 25-35°C. Dưới 20°C, quá trình nảy mầm chậm lại, dễ bị thối rữa; trên 40°C, hạt có thể bị “chết” hoặc nảy mầm không đều.
  • Nhiệt độ nước ngâm: Sử dụng nước ấm 54°C để xử lý ban đầu nhằm diệt khuẩn và phá miên trạng (dormancy). Sau đó, ngâm ở nước sạch với nhiệt độ phòng (20-30°C).
  • Nhiệt độ ủ: Duy trì 30-35°C để thúc đẩy rễ và mầm phát triển nhanh. Nếu thời tiết lạnh, cần ủ ấm bằng cách dùng bao tải, rơm rạ hoặc lò ủ.
  • Lưu ý theo mùa vụ: Vụ xuân (lạnh) cần ngâm lâu hơn (36-48 giờ) và ủ ấm kỹ; vụ mùa (nóng) ngâm ngắn hơn (24 giờ) để tránh lên men chua.
Nhiệt độ quyết định khả năng nảy mầm hạt giống lúa
Nhiệt độ quyết định khả năng nảy mầm hạt giống lúa

2. Chi Tiết Quy Trình Ngâm Ủ Giống Lúa

Quy trình thường áp dụng cho cả lúa thuần và lúa lai, với lượng giống khoảng 40-50 kg/ha cho gieo sạ.

Bước 1: Chuẩn bị giống

  • Chọn hạt giống chất lượng cao, sạch, tỷ lệ nảy mầm >85%.
  • Đãi bỏ hạt lép, hạt sâu bệnh bằng cách ngâm nước muối 10-15% (hạt lép nổi lên).

Lưu ý: nếu bà con chưa có kinh nghiệm ngâm nước muối chúng ta có thể bỏ qua hoặc ngâm với số lượng nhỏ để rút kinh nghiệm bởi nếu làm không tốt có thể phản tác dụng.

Sự phát triển hạt giống lúa trong quá trình ngâm ủ và gieo mạ
Sự phát triển hạt giống lúa trong quá trình ngâm ủ và gieo mạ

Bước 2: Xử lý nước ấm (phá miên trạng)

  • Pha nước ấm 54°C (tỷ lệ 3 nước sôi + 2 nước lạnh).
  • Ngâm hạt giống trong 15-20 phút, đảo đều để nhiệt độ lan tỏa.
  • Vớt ra, rửa sạch bằng nước mát để tránh bỏng hạt.

Bước 3: Ngâm nước sạch

  • Ngâm trong nước sạch, lượng nước gấp 3-5 lần lượng giống.
  • Thời gian: 24-36 giờ tùy nhiệt độ (24 giờ nếu 25-30°C; 36 giờ nếu 20-25°C).
  • Thay nước 2-3 lần (mỗi 5-6 giờ) để tránh nước chua, lên men gây thối hạt.
  • Kiểm tra: Hạt no nước, cắn thấy giòn, vỏ mềm.

Lưu ý: chúng ta có thể sử dụng phân bón hữu cơ vi sinh như BioSoy VMH03 giúp kích thích nảy mầm, phá vỡ trạng thái nghỉ hạt giống, cung cấp dinh dưỡng và oxy hóa môi trường nước nên chúng ta không cần thay nước rửa chua.

Bước 4: Ủ giống

  • Vớt hạt ra, để ráo nước 1-2 giờ.
  • Đổ vào bao tải hoặc thùng, phủ rơm/rạ để giữ ấm 30-35°C.
  • Ủ 24-48 giờ, đảo 2 lần/ngày (sáng và chiều) để tránh nóng cục bộ.
  • Dấu hiệu sẵn sàng: Rễ mầm dài 1-2 mm, mầm nhú trắng, tỷ lệ nảy mầm >90%.

Bước 5: Kiểm tra và gieo

Lưu ý tùy thuộc vào phương pháp sạ mà chúng ta có tiêu chuẩn khác nhau:

  • Sạ bằng máy bay nông nghiệp: phương pháp này chúng ta chỉ để kích thước mầm bằng 1/3 hạt thóc là được. bởi nếu quá tốt mầm sẽ mắc vào nhau và quá trình sạ không đều.
  • Sạ bằng tay: phương pháp này chúng ta có thể sạ khi hạt giống có mầm bằng ½ hạt thóc.

3. Lưu ý chung để thành công

  • Tránh ngâm ủ ở nơi ẩm thấp, dễ nhiễm nấm.
  • Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật (nếu cần) như Carbendazim để phòng bệnh.
  • Theo dõi thời tiết: Vụ lạnh cần che chắn, vụ nóng tránh nắng trực tiếp.
  • Đối với giống lai, thời gian ngâm ngắn hơn để giữ sức sống hạt.
Sự phát triển giống lúa từ ngâm cho tới thành mạ
Sự phát triển giống lúa từ ngâm cho tới thành mạ

Quy trình này giúp tăng tỷ lệ nảy mầm lên 95%, cây con khỏe mạnh, giảm sâu bệnh và nâng cao năng suất. Nông dân nên điều chỉnh dựa trên giống cụ thể và điều kiện địa phương.

4. Giới Thiệu Cách Ngâm Ủ Giống Lúa Lai F1-GS55

Giống lúa lai F1-GS55 là giống năng suất cao, kháng bệnh tốt, năng suất 8-10 tấn/ha, phù hợp vụ đông xuân miền Bắc. Quy trình ngâm ủ tương tự quy trình chung nhưng cần chính xác để tận dụng tối đa đặc tính lai. Đặc biệt, khi kết hợp phân bón hữu cơ BioSoy VMH03 (sản phẩm từ bột cá và đậu nành lên men với vi khuẩn Bacillus), quá trình được tối ưu hóa: kích thích nảy mầm đồng đều, tăng sức đề kháng cây con và không cần thay nước chua nhiều lần nhờ acid hữu cơ phá vỡ miên trạng, cung cấp dinh dưỡng nhanh chóng.

Quy trình chi tiết

Bước 1: Chuẩn bị

  • Lượng giống: 40-50 kg/ha.
  • Pha BioSoy VMH03: sử dụng chai 500 ml cho 50- 100 kg giống

Bước 2: Xử lý nước ấm

  • Ngâm ở 54°C (3 sôi + 2 lạnh) trong 15 phút để diệt khuẩn và kích thích.

Bước 3: Ngâm nước sạch với BioSoy VMH03

  • Ngâm 20-24 giờ ở nước sạch pha BioSoy .

Lợi ích BioSoy: Acid hữu cơ giúp phá miên trạng, rễ mầm hấp thụ dinh dưỡng nhanh, tỷ lệ nảy mầm >95%, cây khỏe, hạn chế bệnh. Không cần thay nước chua (thay vì 2-3 lần như thông thường), tránh lên men.

Bước 4: Ủ giống

  • Vớt ráo, ủ ấm 30-35°C trong 24-36 giờ, đảo đều.
  • BioSoy giúp mầm nhú đồng đều, giảm thời gian ủ.

Bước 5: Gieo

  • Gieo khi mầm dài 1-2 mm.
  • Sử dụng BioSoy VMH03 không chỉ tiết kiệm công sức mà còn giúp tăng tỷ lệ nảy mầm và sức khỏe cây mạ sau này.

Để tìm hiểu quy trình sản xuất lúa ứng dụng công nghệ cao theo hướng hữu cơ cũng như các giống lúa năng suất cao như GS55 xin vui lòng liên hệ: 0981.85.85.99 Chúng tôi rất vui khi nhận được yêu cầu cũng như ý kiến đóng góp từ Anh/ Chị.

Khi Nào Cần Rắc Vôi Cải Tạo Đất

Vôi là nguyên vật liệu giá rẻ được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp, trước kia vôi còn là nguyên liệu chính trong xây dựng, đây là lựa chọn hoàn hảo giúp cải tạo đất với chi phí thấp. Bài viết dưới đây chúng ta cùng nhau tìm hiểu Vôi nông nghiệp cải tạo đất như thế nào, hiệu quả ra sao?

1. Vai Trò Của Vôi Trong Việc Cải Tạo Đất

Sử dụng Vôi trong nông nghiệp mang lại một số lợi ích chính như: cân bằng độ pH, cải thiện cấu trúc đất, bổ sung canxi, magie, khử trùng và kích thích sinh vật có lợi.

Rắc vôi bột là một phương pháp cải tạo đất với chi phí thấp
Rắc vôi bột là một phương pháp cải tạo đất với chi phí thấp

1.1. Vôi giúp cân bằng độ pH của đất

Đất chua (pH thấp, thường dưới 5.5) làm giảm khả năng hấp thụ dinh dưỡng của cây trồng. Vôi giúp trung hòa axit trong đất, nâng pH lên mức phù hợp (thường từ 6.0 đến 7.0), tạo điều kiện thuận lợi cho cây hấp thụ các chất dinh dưỡng như đạm, lân, kali.

1.2. Vôi giúp cải thiện cấu trúc đất

Vôi giúp cải thiện độ tơi xốp của đất, đặc biệt với đất sét nặng hoặc đất bị nén chặt. Canxi trong vôi thúc đẩy quá trình kết tụ hạt đất, cải thiện khả năng thoát nước và thông thoáng khí.

1.3. Vôi bổ sung canxi và magiê

Vôi cung cấp các nguyên tố vi lượng cần thiết như canxi (Ca) và magiê (Mg) (đặc biệt với vôi dolomit), giúp cây phát triển khỏe mạnh, tăng cường sức chống chịu với sâu bệnh.

1.4. Khử trùng và kiểm soát sâu bệnh

Vôi có tính kiềm mạnh, giúp tiêu diệt các vi sinh vật gây hại, nấm bệnh và một số loại sâu non trong đất. Điều này đặc biệt hữu ích khi đất bị nhiễm nấm bệnh như Fusarium, Phytophthora hoặc vi khuẩn gây thối rễ.

1.5. Kích thích vi sinh vật có lợi

Vôi tạo môi trường thuận lợi cho các vi sinh vật có ích trong đất phát triển, từ đó thúc đẩy quá trình phân hủy chất hữu cơ, tăng độ phì nhiêu của đất. Ví dụ một số vi sinh vật có lợi như:

  • Vi khuẩn cố định đạm: Rhizobium, Azotobacter, Azospirillum.
  • Vi khuẩn phân giải chất hữu cơ: Bacillus, Pseudomonas.
  • Nấm cộng sinh: Nấm mycorrhiza (Glomus, Rhizoglomus).
  • Vi khuẩn sản sinh enzyme: Actinomyces.

1.6. Lưu Ý Không Nên Lạm Dụng Vôi

Bón vôi quá mức cần thiết có thể gây ra nhiều vấn đề cho đất và cây trồng, làm mất cân bằng hệ sinh thái đất. Dưới đây là những hậu quả chính:

  • Tăng pH đất quá cao (đất kiềm hóa): Nếu pH đất vượt quá 7.5-8.0, đất trở nên quá kiềm, khiến một số chất dinh dưỡng thiết yếu như sắt (Fe), mangan (Mn), kẽm (Zn), và lân (P) trở nên khó hòa tan, dẫn đến cây bị thiếu hụt dinh dưỡng. Dấu hiệu: Lá cây vàng, còi cọc, phát triển kém.
  • Ức chế vi sinh vật có lợi: Môi trường quá kiềm có thể làm giảm hoạt động hoặc tiêu diệt các vi sinh vật có lợi, đặc biệt là những loài chỉ hoạt động tốt ở pH trung tính hoặc hơi chua (như một số loại nấm mycorrhiza). Điều này làm giảm khả năng phân giải chất hữu cơ và cố định đạm.
  • Gây mất cân bằng dinh dưỡng: Quá nhiều canxi từ vôi có thể cạnh tranh với các chất dinh dưỡng khác như kali (K) và magiê (Mg), gây thiếu hụt các chất này ở cây trồng. Ví dụ, cây có thể bị thiếu magiê, dẫn đến hiện tượng vàng lá giữa các gân lá.
  • Phá hủy cấu trúc đất: Bón vôi quá mức có thể làm đất bị “chai” hoặc kết tủa, đặc biệt ở đất sét, làm giảm độ tơi xốp và khả năng giữ nước.
  • Ảnh hưởng đến cây trồng: Một số cây trồng nhạy cảm với đất kiềm (như lúa nước, khoai lang) sẽ phát triển kém hoặc chết nếu pH đất quá cao. Ngay cả giống lúa GS55, dù chịu được pH không tối ưu, cũng không thể phát triển tốt trong môi trường quá kiềm.
Vôi được sử dụng rất nhiều trong nông nghiệp
Vôi được sử dụng rất nhiều trong nông nghiệp

2. Cấu Tạo Của Vôi Và Nguyên Lý Cải Tạo, Diệt Trừ Sâu Bệnh

2.1. Cấu tạo của vôi

Vôi nông nghiệp chủ yếu được sản xuất từ đá vôi (CaCO₃) hoặc các hợp chất canxi như vôi sống (CaO) và vôi tôi (Ca(OH)₂). Ngoài ra, vôi dolomite (CaMg(CO₃)₂) còn chứa magiê, phù hợp cho đất thiếu cả canxi và magiê. Các dạng vôi này đều có tính kiềm, giúp trung hòa axit và thay đổi môi trường đất.

2.2. Nguyên lý cải tạo đất

a. Trung hòa axit

Khi rắc vôi vào đất, các hợp chất canxi phản ứng với ion H⁺ (axit) trong đất, tạo thành nước và muối canxi, làm tăng pH đất. Phản ứng hóa học cơ bản:

CaCO₃ + 2H⁺ → Ca²⁺ + H₂O + CO₂

Điều này giúp đất trở nên trung tính, tạo điều kiện tốt cho cây trồng hấp thụ dinh dưỡng.

b. Cải thiện cấu trúc đất

Ion Ca²⁺ trong vôi thay thế các ion H⁺ hoặc Al³⁺ (nhôm, gây độc cho cây) trong phức hệ hấp thụ của đất, làm đất tơi xốp hơn, tăng khả năng giữ nước và dinh dưỡng.

c. Nguyên lý diệt trừ sâu bệnh

  • Tính kiềm mạnh: Vôi sống (CaO) hoặc vôi tôi (Ca(OH)₂) khi tiếp xúc với nước tạo ra môi trường kiềm mạnh, phá hủy màng tế bào của vi khuẩn, nấm hoặc sâu non, từ đó tiêu diệt chúng.
  • Tạo môi trường bất lợi: Độ pH cao làm thay đổi môi trường sống của các vi sinh vật gây hại, khiến chúng khó tồn tại. Ví dụ, nấm bệnh như Rhizoctonia solani (gây bệnh chết cây con) không thể phát triển trong môi trường kiềm.
  • Khử độc đất: Vôi giúp giảm độc tính của các kim loại nặng như nhôm (Al³⁺) hoặc mangan (Mn²⁺), vốn gây hại cho rễ cây trong đất chua.

d. Khi nào cần rắc vôi

Rắc vôi cải tạo đất cần được thực hiện trong các trường hợp sau:

  • Đất có độ pH thấp (đất chua): Kiểm tra pH đất bằng giấy quỳ hoặc máy đo pH. Nếu pH dưới 5.5, cần rắc vôi để trung hòa axit.
  • Đất bị nhiễm nấm bệnh hoặc vi khuẩn: Sau vụ mùa bị nấm bệnh hoặc sâu hại tấn công, rắc vôi giúp khử trùng đất trước khi trồng vụ mới.
  • Đất thiếu canxi hoặc magiê: Dấu hiệu như lá cây vàng, còi cọc, hoặc rễ kém phát triển có thể chỉ ra đất thiếu các chất này.
  • Trước khi trồng cây mới: Rắc vôi trước khi gieo trồng (khoảng 2-4 tuần) để đất có thời gian ổn định pH và cải thiện cấu trúc.
  • Đất bị nén chặt hoặc kém thoát nước: Vôi giúp cải thiện cấu trúc đất, đặc biệt ở các vùng đất sét hoặc đất ngập úng.
Hiệu quả vôi là rất lớn, nhưng chúng ta không nên lạm dụng Vôi
Hiệu quả vôi là rất lớn, nhưng chúng ta không nên lạm dụng Vôi

e. Lưu ý

Lượng vôi cần dùng phụ thuộc vào độ pH hiện tại, loại đất và cây trồng. Thông thường, cần 50-200 kg vôi/1.000 m² cho đất chua nhẹ, và nhiều hơn cho đất chua nặng.

Rắc vôi vào lúc đất khô, sau đó cày xới để vôi trộn đều vào đất.

Không rắc vôi cùng lúc với phân bón chứa đạm hoặc lân, vì có thể gây phản ứng hóa học làm giảm hiệu quả phân bón.

3. Giống Lúa Lai F1-GS55 Thích Nghi Môi Trường Không Cân Bằng pH

Giống lúa GS55 là một giống lúa lai được nghiên cứu và phát triển với đặc tính nổi bật là khả năng thích nghi tốt với điều kiện đất có độ pH không tối ưu, bao gồm cả đất chua (pH thấp) và đất kiềm nhẹ. Những đặc điểm nổi bật của giống lúa GS55:

  • Khả năng chịu đất chua: GS55 có thể phát triển tốt trên đất có pH từ 4.5 đến 7.5, phù hợp với các vùng đất bị chua hóa do mưa nhiều hoặc canh tác lâu năm.
  • Năng suất cao: Dù ở điều kiện đất không lý tưởng, GS55 vẫn cho năng suất ổn định, trung bình từ 7-9 tấn/ha, phù hợp với các vùng đất cằn cỗi.
  • Kháng sâu bệnh tốt: Giống lúa này có khả năng chống chịu tốt với các loại sâu bệnh phổ biến như đạo ôn, rầy nâu, giúp giảm chi phí sử dụng thuốc bảo vệ thực vật.
  • Thời gian sinh trưởng ngắn: GS55 có thời gian sinh trưởng khoảng 95-140 ngày tùy thuộc khí hậu lạnh hay nóng, phù hợp với vụ mùa ngắn ngày.

Mặc dù GS55 có khả năng thích nghi tốt, việc rắc vôi cải tạo đất vẫn được khuyến khích để tối ưu hóa năng suất và duy trì độ phì nhiêu của đất trong dài hạn. Kết hợp sử dụng giống lúa GS55 với việc cải tạo đất bằng vôi sẽ mang lại hiệu quả kinh tế cao, đặc biệt ở các vùng đất khó canh tác.

Để tìm hiểu những giống lúa mang thương hiệu GoldSeed hoặc giải pháp cải tạo đất bằng phân bón hữu cơ xin vui lòng liên hệ: 0981.85.85.99 Chúng tôi rất vui khi nhận được yêu cầu cũng như ý kiến đóng góp từ Anh/ Chị.

Tuyển Dụng- Nhân viên Hành chính Nhân sự

Đại thành tuyển dụng nhân viên hành chính nhân sự, làm việc tại Phố Và- phường Hạp Lĩnh, tỉnh Bắc Ninh. Tốt nghiệp cao đẳng/đại học chuyên ngành Quản trị nhân lực, Kinh tế, Luật, Hành chính.

1. Nhiệm vụ chính:

  • Thực hiện các nghiệp vụ nhân sự: tuyển dụng, quản lý hồ sơ lao động.
  • Kiểm soát công tác chấm công, báo cáo công việc
  • Tính lương, BHXH, chế độ phúc lợi và khen thưởng – kỷ luật.
  • Thực hiện công tác hành chính – văn phòng: văn thư, lưu trữ, quản lý con dấu, văn phòng phẩm, tài sản.
  • Hỗ trợ công tác mua sắm, thanh toán chi phí hành chính.
  • Thực hiện công tác an toàn lao động, PCCC, 5S.
  • Soạn thảo, ban hành thông báo, quyết định, biểu mẫu theo yêu cầu.
  • Các công việc hành chính – nhân sự khác theo phân công của Trưởng phòng.

2. Yêu cầu công việc:

  • Tốt nghiệp cao đẳng/đại học chuyên ngành Quản trị nhân lực, Kinh tế, Luật, Hành chính hoặc các ngành liên quan.
  • Có ít nhất 1 năm kinh nghiệm ở vị trí Hành chính – Nhân sự.
  • Hiểu biết cơ bản về Luật Lao động, BHXH, quy định hành chính văn phòng.
  • Kỹ năng: giao tiếp, sắp xếp công việc, sử dụng Word/Excel tốt.
  • Nhanh nhẹn, cẩn thận, trung thực, bảo mật thông tin
  • Thu nhập: 8-12tr tùy theo năng lực

3. Địa điểm làm việc

Nhà máy 250-1, phố Và, phường Hạp Lĩnh, tỉnh Bắc Ninh.

4. Liên Hệ

  • Email: huongnguyen.daithanhtech@gmail.com
  • Mobi: 0978.266.855

Tầm Quan Trọng Lúa Thân Cứng

Trong nông nghiệp Việt Nam, cây lúa là cây trồng chính, đóng vai trò quan trọng trong an ninh lương thực. Tuy nhiên, với điều kiện thời tiết khắc nghiệt, đặc biệt là mùa mưa bão, việc cây lúa dễ bị đổ ngã gây thiệt hại lớn về năng suất. Do đó, lúa thân cứng trở thành một yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả sản xuất. Bài viết này sẽ giải thích cấu tạo thân cây lúa, các yếu tố làm thân cứng cáp, tầm quan trọng của thân cứng.

1. Cấu Tạo Thân Cây Lúa

Thân cây lúa là bộ phận chính hỗ trợ toàn bộ cây, thuộc loại thân thảo, cao từ 1-1,8 mét tùy giống. Thân lúa được hình thành từ các lóng và đốt, với phần bên trong rỗng, tạo nên cấu trúc nhẹ nhưng linh hoạt. Vỏ thân bao gồm nhiều bó mạch hình ô van tròn, có chức năng vận chuyển nước và chất dinh dưỡng từ rễ lên lá và bông.

Cấu tạo thân cây lúa, độ cứng cây lúa phụ thuộc nhiều vào đốt cây
Cấu tạo thân cây lúa, độ cứng cây lúa phụ thuộc nhiều vào đốt cây

Bên ngoài thân được bao bọc bởi bẹ lá, giúp bảo vệ và hỗ trợ. Số lượng lóng trên thân phụ thuộc vào giống: giống dài ngày thường có 5-7 lóng, trong khi giống ngắn ngày có ít hơn. Cấu tạo này cho phép cây lúa phát triển nhanh chóng nhưng cũng dễ bị ảnh hưởng bởi gió mạnh nếu thân không đủ cứng cáp.

2. Các Yếu Tố Giúp Cây Lúa Cứng Cây

Trong quá trình canh tác lúa, có hai nguyên nhân chính ảnh hưởng đến sự cứng cáp của cây lúa đó chính là di truyền và quá trình chăm sóc cây lúa, dưới đây chúng ta cùng nhau tìm hiểu chi tiết các vấn đề này.

2.1. Di Truyền Ảnh Hưởng Đến Độ Cứng Cây Lúa

Có 2 yếu tố ảnh hưởng đến độ cứng của thân cây lúa là độ dày và chiều cao lóng. Đa phần những cây lúa có lóng dày và thân ngắn thường cứng cáp và khó đổ hơn so với những cây lúa cao và thân mỏng.

Tuy nhiên khi cây lúa thấp quá thường có năng suất thấp vì vậy chúng ta phải cân đối giữa năng suất và chiều cao cây. Theo nghiên cứu chiều cao lý tưởng của cây lúa hiện nay là 110cm, đây là chiều cao vừa đảm bảo năng suất và khả năng chống đổ cho cây lúa.

Thân cứng giúp cây lúa chống chọi thiên tai tốt hơn, hạn chế đổ gãy
Thân cứng giúp cây lúa chống chọi thiên tai tốt hơn, hạn chế đổ gãy

2.2. Yếu Tố Dinh Dưỡng Ảnh Hưởng Đến Độ Cứng Cây Lúa

Phân bón là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến độ cứng của cây lúa, khi chăm sóc lúa chúng ta đặc biệt đến phân đạm và phân kali vì chúng ảnh hưởng rất lớn đến độ cứng thân cây lúa, ví dụ như:

  • Phân đạm: Đây là loại phân bón đặc biệt quan trọng trong giai đoạn sinh trưởng, chúng thúc đẩy cây lúa phát triển, tuy nhiên nếu quá nhiều đạm làm thân cây lúa yếu, nhiều nước nên rất dễ gãy đổ.
  • Phân Kali: Kali giúp tăng độ cứng của thân và làm hạt đầy đặn, silic tạo màng kép thành mạch tế bào, làm thân, lá và rễ cứng cáp hơn, đồng thời tăng khả năng chống chịu sâu bệnh.

Ngoài ra, tiết kiệm nước, sử dụng chất điều hòa sinh trưởng và chọn giống phù hợp cũng góp phần làm thân lúa vững chắc.

3. Tầm Quan Trọng Lúa Thân Cứng

Thân cứng mang lại nhiều lợi ích cho cây lúa, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu với mưa bão ngày càng nhiều. Thân cứng giúp cây chống đổ ngã, giảm thiểu thiệt hại năng suất lên đến 20-30% do úng ngập và gió mạnh. Khi thân vững chắc, cây duy trì khả năng quang hợp tốt hơn, vận chuyển dinh dưỡng hiệu quả, dẫn đến hạt chắc mẩy và năng suất cao.

Trong mùa bão hiện nay, như các cơn bão nhiệt đới thường xuyên xảy ra ở miền Trung và đồng bằng sông Cửu Long, lúa thân cứng trở thành “lá chắn” bảo vệ mùa màng. Các biện pháp như bổ sung silic và kali không chỉ hạn chế đổ ngã mà còn cải thiện sức đề kháng tổng thể, giúp nông dân giảm chi phí khắc phục hậu quả.

4. Giống Lúa Lai F1- GS55 Của Công Ty CP Đại Thành

Giống lúa GS55 là giống lúa lai F1 ba dòng, được khảo nghiệm và sản xuất bởi Công ty CP Đại Thành, chúng mang đầy đủ đặc tính nổi bật của một giống lúa lai với khả năng chống chịu mạnh mẽ từ sâu bệnh cho đến khí hậu.

GS55 là giống lúa ngắn ngày khi được trồng ở miền Nam với khí hậu nhiệt đới thời gian sinh trưởng chỉ từ 90-95 ngày, còn khi trồng nơi khí hậu lạnh hơn như miền Bắc thời gian sinh trưởng kéo dài hơn từ 125 đến 140 ngày.

GS55 là giống lúa có khả năng chống chịu tốt, cho năng suất cao
GS55 là một giống lúa cho năng suất cao, thân cứng, chín tập trung

Đặc điểm nổi bật của giống lúa lai F1-GS55 như:

  • Chống đổ: thân cứng và thấp cây nên chống đổ rất tốt.
  • Chống rét: do thừa hưởng gen di truyền từ bố mẹ vốn có nguồn gốc từ Trung Quốc nơi có khí hậu lạnh hơn.
  • Năng suất cao: trung bình 8 tấn/ha. Nếu thâm canh tốt có thể đạt 13 tấn/ha.
  • Đặc điểm khác: hạt tròn, có mùi thơm nhẹ, cơm hơi khô nên đặc biệt phù hợp làm giống lúa nguyên liệu và khẩu vị bà con vùng núi.

Từ bài viết ta thấy lúa thân cứng không chỉ nâng cao năng suất mà còn là giải pháp bền vững trước thách thức thời tiết. Việc áp dụng giống như GS55 kết hợp kỹ thuật chăm sóc sẽ giúp nông nghiệp Việt Nam phát triển mạnh, ổn định và mẽ hơn.

Để tìm hiểu kỹ thuật canh tác, tìm mua giống lúa lai F1-GS55 cũng như hệ sinh thái nông nghiệp công nghệ cao của chúng tôi xin vui lòng liên hệ: 0981.85.85.99 Chúng tôi rất vui khi nhận được yêu cầu cũng như ý kiến đóng góp từ Anh/ Chị.

Truyền Hình Bắc Ninh- Lãnh đạo tỉnh làm việc với Liên minh công nghệ DTALS

Truyền hình Bắc Ninh đưa tin về Liên Minh công nghệ DTALS (thành viên của Đại Thành) có buổi làm việc với lãnh đạo tỉnh Bắc Ninh về xây dựng hạ tầng công nghệ số tại tỉnh nhà.

Truyền Hình Bắc Ninh- Lãnh đạo tỉnh làm việc với Liên minh công nghệ DTALS
Truyền Hình Bắc Ninh- Lãnh đạo tỉnh làm việc với Liên minh công nghệ DTALS

Đồng chí Mai Sơn, Ủy viên Ban Thường vụ Tỉnh ủy, Phó Chủ tịch Thường trực ủy Ban Nhân Dân Tỉnh, chiều ngày 3/10 có buổi làm việc với Liên minh Công nghệ DTALS xem xét đề xuất hợp tác chiến lược xây dựng hạ tầng số, định vị chính xác, thời gian thực DTALS và thúc đẩy chuyển đổi số toàn diện tỉnh Bắc Ninh, nhằm nâng tầm Bắc Ninh thành trung tâm công nghệ và kinh tế số khu vực.

Chi tiết: Bài báo Lãnh Đạo Bắc Ninh Làm Việc Với DTALS

Tại buổi làm việc, đại diện công ty giới thiệu kế hoạch triển khai hệ thống định vị chính xác thời gian thực tại Bắc Ninh. Đây là sản phẩm cốt lõi phát triển trên nền tảng hệ thống dẫn đường vệ tinh toàn cầu hiện đại với dây số dưới 3cm, độ trễ dưới 1 giây, độ tin cậy 99,9% và tích hợp AI để tự động sửa lỗi, chống nhiễu, đảm bảo tín hiệu ổn định liên tục.

Doanh nghiệp cam kết đầu tư 100% chi phí xây dựng 15 trạm định vị, hoàn thành lắp đặt vận hành trong 90 ngày. Việc triển khai hạ tầng này được kỳ vọng hỗ trợ phát triển công nghiệp công nghệ cao, logistics thông minh, nông nghiệp chính xác và hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản chủ lực, phục vụ xuất khẩu, góp phần đưa Bắc Ninh trở thành trung tâm công nghệ cao và đô thị thông minh.

Phó Chủ tịch Thường Trực Ủy Ban Nhân Dân tỉnh Bắc Ninh ông Mai Sơn hoan nghênh sự chủ động và tông huyết của lãnh đạo các doanh nghiệp trong Liên minh khi lựa chọn Bắc Ninh là địa bàn triển khai công nghệ định vị chính xác thời gian thực.

DTALS Đồng Hành Cùng Bắc Ninh Xây Dựng Hạ Tầng Số

Chiều ngày 3/10/2025, liên minh DTALS và đối tác đã có buổi làm việc với lãnh đạo tỉnh Bắc Ninh để xây dựng 15 trạm tham chiếu DTALS, nền tảng góp phần nâng tầng chuyển đổi số cho tỉnh Bắc Ninh.

Công ty CP Công nghệ Nền tảng số DTALS là thành viên của Công ty CP Đại Thành, một trong những doanh nghiệp địa phương của Bắc Ninh đã và đang tiên phong ứng dụng công nghệ cao vào trong sản xuất nông nghiệp, nay chúng tôi tiếp tục đẩy mạnh hạ tầng nền tảng số cho đa lĩnh vực trong đó địa phương đầu tiên chúng tôi thực hiện chính là quê nhà Bắc Ninh.

Liên minh DTALS làm việc với UBND tỉnh Bắc Ninh xây dựng hệ thống nền tảng số cho địa phương
Liên minh DTALS làm việc với UBND tỉnh Bắc Ninh xây dựng hệ thống nền tảng số cho địa phương

Với cam kết đầu tư mạnh mẽ và sự đồng hành từ chính quyền địa phương, DTALS không chỉ giải quyết các thách thức trong nông nghiệp chính xác mà còn mở rộng ứng dụng vào công nghiệp công nghệ cao, logistics thông minh và truy xuất nguồn gốc sản phẩm.

1. Công Nghệ Định Vị Chính Xác DTALS Từ Đại Thành

DTALS (Dynamic Tracking and Location System) là hệ thống định vị tiên tiến do Công ty Cổ phần Đại Thành – có trụ sở tại tỉnh Bắc Ninh – đầu tư và phát triển. Hệ thống kết hợp trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ định vị vệ tinh toàn cầu (GNSS) và các thuật toán xử lý dữ liệu động, mang lại độ chính xác vị trí từng centimet trong mọi điều kiện môi trường khắc nghiệt.

Nguyên lý làm việc của hệ thống định vị chính xác DTALS
Nguyên lý làm việc của hệ thống định vị chính xác DTALS

Hệ thống định vị chính xác DTALS được cấu thành từ các bộ phận như:

  • Thu tín hiệu thô từ vệ tinh là các trạm tham chiếu mặt đất.
  • Trung tâm xử lý với thuật toán hiệu chỉnh phức tạp (máy chủ).
  • Lớp ứng dụng truyền dữ liệu thời gian thực đến thiết bị di động.

Về thông số kỹ thuật, DTALS đạt độ chính xác đo động thời gian thực từ 2-8 mm tùy thuộc vào môi trường, vận tốc làm việc của thiết bị cần định vị. Hệ thống tương thích tín hiệu hiệu chỉnh L-Band và RTX™, hỗ trợ truyền thông 4G, WiFi. Những tính năng này đảm bảo độ trễ dưới 1 giây, tích hợp AI tự động sửa lỗi và chống nhiễu, mang lại tín hiệu ổn định liên tục.

Ứng dụng rộng rãi của DTALS đặc biệt phù hợp với nông nghiệp bền vững – lĩnh vực trọng điểm của Công ty CP Đại Thành. Hệ thống giúp máy bay nông nghiệp giảm sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật 15-25%, tăng năng suất 15-20%, đồng thời hỗ trợ máy cấy tự động, máy cày không người lái và drone nông nghiệp.

DTALS kết hợp bộ thu tín hiệu là công nghệ lõi dự án chuyển đổi số
DTALS kết hợp bộ thu tín hiệu là công nghệ lõi dự án chuyển đổi số

Ngoài ra, dữ liệu chính xác từ DTALS còn góp phần bảo vệ môi trường, cải tạo đất bạc màu do xâm nhập mặn, và đảm bảo truy xuất nguồn gốc sản xuất minh bạch – yếu tố then chốt để đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu cao, xây dựng lòng tin người tiêu dùng. Trên bình diện vĩ mô, nó hỗ trợ quy hoạch sản xuất hiệu quả, giải quyết thách thức dân số tăng (Việt Nam vượt 100 triệu dân, thế giới đạt 10 tỷ vào 2050) và đất đai hạn hẹp do đô thị hóa.

2. DTALS Tạo Bước Đột Phá Cho Hạ Tầng Số Bắc Ninh

Chiều ngày 3/10/2025, Ông Mai Sơn – Ủy viên Ban Thường vụ Tỉnh ủy, Phó Chủ tịch Thường trực UBND tỉnh Bắc Ninh – đã chủ trì buổi làm việc với Liên minh Công nghệ DTALS, cùng lãnh đạo các sở ngành liên quan. Tại đây, đại diện Công ty Đại Thành và DTALS cũng như đối tác giới thiệu kế hoạch triển khai hệ thống DTALS tại Bắc Ninh, nhấn mạnh sản phẩm này là nền tảng hiện đại dựa trên GNSS với độ chính xác cao, độ trễ dưới 1 giây và độ tin cậy 99,9%.

Một số công nghệ của Đại Thành tại buổi làm việc
Một số công nghệ của Đại Thành tại buổi làm việc

Doanh nghiệp cam kết đầu tư 100% chi phí xây dựng 15 trạm định vị tham chiếu DTALS, hoàn thành lắp đặt và vận hành chỉ trong 90 ngày. Dự án được kỳ vọng tạo nền tảng hạ tầng số vững chắc, thúc đẩy chuyển đổi số toàn diện tỉnh Bắc Ninh.

Cụ thể, DTALS sẽ hỗ trợ phát triển công nghiệp công nghệ cao dẫn đường máy công trình chính xác, logistics thông minh với theo dõi hàng hóa thời gian thực, và nông nghiệp chính xác kết hợp IoT, AI, Big Data. Đặc biệt, hệ thống sẽ tích hợp vào nền tảng truy xuất nguồn gốc nông sản chủ lực, phục vụ xuất khẩu – góp phần đưa Bắc Ninh thành trung tâm công nghệ cao và đô thị thông minh.

Phó Chủ tịch Mai Sơn hoan nghênh sự chủ động và tinh thần hợp tác của lãnh đạo Đại Thành khi chọn Bắc Ninh làm địa bàn tiên phong. Đồng chí thống nhất với đề xuất, khẳng định tỉnh sẽ đồng hành tối đa trong khuôn khổ pháp luật. Sở Khoa học và Công nghệ được giao chủ trì phối hợp với Liên minh để triển khai hiệu quả; trước mắt, yêu cầu doanh nghiệp khảo sát vị trí cụ thể cho 15 trạm, báo cáo Sở để tổng hợp trình UBND tỉnh chỉ đạo hỗ trợ, ưu tiên đặt tại trụ sở cơ quan nhà nước nhằm đảm bảo tiến độ.

Ông Mai Sơn phát biểu tại buổi làm việc với liên minh DTALS
Ông Mai Sơn phát biểu tại buổi làm việc với liên minh DTALS

Bên lề buổi làm việc, Sở Khoa học và Công nghệ sẽ tiếp tục cập nhật chính sách Trung ương liên quan đến doanh nghiệp khoa học công nghệ, đề xuất cơ chế hỗ trợ theo Nghị quyết 57 và 68. Về đề xuất xây dựng cộng đồng truy xuất nguồn gốc, Sở sẽ phối hợp với Sở Công thương, Sở Nông nghiệp và Môi trường nghiên cứu, đề xuất kinh phí triển khai trong năm 2026.

Ông Mai Sơn cũng nhấn mạnh việc tăng cường tuyên truyền để người dân hiểu rõ DTALS chỉ thu tín hiệu, không phát sóng, không ảnh hưởng đến môi trường và sức khỏe, đồng thời đã đáp ứng đầy đủ quy chuẩn kỹ thuật.

3. Tầm Nhìn Tương Lai: Bắc Ninh – Trung Tâm Định Vị Chính Xác Khu Vực

Việc triển khai DTALS tại Bắc Ninh không chỉ là bước đi chiến lược của Đại Thành mà còn khẳng định vị thế của tỉnh trong cuộc cách mạng công nghệ 4.0. Với tầm nhìn Bắc Ninh không chỉ là địa phương gia công mà là một trung tâm công nghệ vùng.

Bắc Ninh đang đối mặt với thách thức rủi ro thương mại toàn cầu và nguồn lực đất đai và con người hạn hẹp. DTALS chính là “chìa khóa” để tạo đột phá, hướng tới công nghệ cao, phát thải thấp và kinh tế số bền vững.
Liên minh Công nghệ DTALS cam kết đồng hành lâu dài, biến Bắc Ninh thành mô hình mẫu mực cho các tỉnh khác. Đây là minh chứng sống động cho tinh thần “Bắc Ninh – Sáng tạo và Phát triển”, nơi công nghệ Việt Nam hội nhập toàn cầu, mang lại giá trị thực tiễn cho cộng đồng.

Để tìm hiểu công nghệ Định vị chính xác DTALS cũng như hệ sinh thái nông nghiệp công nghệ cao của chúng tôi xin vui lòng liên hệ: 0981.85.85.99 Chúng tôi rất vui khi nhận được yêu cầu cũng như ý kiến đóng góp từ Anh/ Chị.

Đại Thành Đồng Hành Đại Điền Thái Bình Thúc Đẩy NN Công Nghệ Cao

Thái Bình nay là Hưng Yên, vùng đất đồng bằng sông Hồng nổi tiếng với truyền thống lúa nước, vừa tổ chức thành công Sự kiện “Giao Lưu Đại Điền Thái Bình” năm 2025 vào ngày 02/10/2025 tại xã Hưng Hà- tỉnh Hưng Yên.

Công ty CP Đại Thành vinh dự là một trong những doanh nghiệp tham gia vào chuỗi giá trị trong sản xuất nông nghiệp với hội Đại Điền Thái Bình. Trong sự kiện này chúng tôi mang tới 3 công nghệ chủ lực là: Máy bay nông nghiệp, Thiết bị dẫn đường tự động NX510 và công nghệ sóng định vị chính xác DTALS.

Không gian sự kiện gặp mặt Đại Điền Thái Bình
Không gian sự kiện gặp mặt Đại Điền Thái Bình

1. Sự Kiện Gặp Mặt- Giao Lưu Hội Đại Điền Thái Bình

Sự kiện “Gặp Mặt- Giao Lưu Hội Đại Điền Thái Bình” là sự kiện thường niên được tổ chức không chỉ có các Đại Điền mà đây còn là nơi góp mặt của lãnh đạo nông nghiệp tỉnh và doanh nghiệp tham gia vào chuỗi giá trị, cụ thể thành phần tham gia:

  • Ông Nguyễn Văn Tráng: Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi Trường tỉnh Hưng Yên.
  • Đại diện Chi cục trồng trọt và bảo vệ thực vật tỉnh Hưng Yên.
  • Đại diện UBND xã Hưng Hà.
  • Thành viên hội Đại Điền tỉnh Thái Bình (nay thuộc Hưng Yên) và Đại Điền tỉnh Bạn với gần 300 đại biểu.
  • Đại diện 16 Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp trong đó có Công ty CP Đại Thành.

Thái Bình đang nỗ lực chuyển đổi số trong canh tác. Sự kiện được Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn tỉnh hỗ trợ, kết nối doanh nghiệp với hợp tác xã nhằm hiện thực hóa mục tiêu này.

Theo lời của ông Nguyễn Văn Tráng, Phó giám đốc Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Hưng Yên cho biết, hiện Đại Điền tỉnh đang canh tác 8.000 ha chiếm khoảng 10% diện tích đất nông nghiệp của tỉnh Hưng Yên cho thấy Đại Điền chính là các nhân tố quyết định nâng tầng nền nông nghiệp của Hưng Yên.

Phó giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Hưng Yên phát biểu tạo sự kiện
Phó giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Hưng Yên phát biểu tạo sự kiện

Cũng theo ông Tráng, do mới sáp nhập tỉnh nên đây là lần đầu tiên ông được tham gia sự kiện gặp mặt hội Đại Điền Thái Bình, Ông thật sự ấn tượng khi có sự tham gia của nhiều doanh nghiệp trong chuỗi giá trị sản xuất nông nghiệp, tuy nhiên Ông cũng thấy sự kiện đang thiếu doanh nghiệp bao tiêu trong chuỗi giá trị.

Tới sự kiện, Công ty CP Đại thành mang tới chiếc Máy bay nông nghiệp 540s và mô hình thiết bị dẫn đường tự động NX510. Chúng tôi rất vui mừng khi gian hàng của chúng tôi nhận được nhiều sự quan tâm của các Đại Điền, đặc biệt là thiết bị dẫn đường tự động NX510 và sóng định vị chính xác DTALS.

2. Đại Thành Mang Tới Máy Bay Nông Nghiệp 540s và NX510

Chiếc 540s là dòng máy bay phun thuốc lúa chuyên nghiệp, chúng được thiết kế ưu tiên về lưu lượng và dung tích. Đây là thiết kế điển hình cho những cánh đồng lúa bằng phẳng và diện tích lớn. Đặc biệt với động cơ nhỏ nên 540s có thể bay thấp và hạn chế tối đa ảnh hưởng đến cây lúa.

Rất đông Đại Điền tìm hiểu công nghệ NX510 và chiếc Drone 540s của Đại Thành
Rất đông Đại Điền tìm hiểu công nghệ NX510 và chiếc Drone 540s của Đại Thành

Đặc biệt 540s sử dụng công nghệ định vị chính xác DTALS giúp drone được dẫn đường chính xác đến từng centimet nhờ vậy Drone có thể tận dụng tối đa các cơ chế tự động, đặc biệt những cơ chế tự động cần độ chính xác cao.

Dưới đây là một số thông số cơ bản chiếc Drone nông nghiệp 540s:

  • Dung tích bình phun: 40 lít (có thể nâng cấp 60 lít).
  • Lưu lượng phun: có thể đạt 24 lít/phút.
  • Kích thước hạt phun: 50-500 µm.
  • Dung tích bình rải: 60 lít.
  • Tốc độ rải: có thể đạt 118 kg/phút.
  • Khoảng cách điều khiển: 1.5km.
  • Radar: Radar 360 độ, phạm vi phát hiện vật cản 20m.
  • Khả năng gấp gọn: có.
  • Sóng định vị: GNSS, DTALS.

Còn với NX510, đây là thiết bị dẫn đường tự động có nhiệm vụ lái máy nông nghiệp theo tuyến được lập trình sẵn, NX510 đặc biệt phát huy hiệu quả với máy cấy và máy cày (sử dụng cho máy nông nghiệp được điều khiển bằng vô lăng:

Một chiếc NX510 có các thành phần như sau:

  • Bộ định vị: có nhiệm vụ thu phát sóng định vị DTALS.
  • Màn hình: đây là trung tâm giao tiếp và xử lý dữ liệu.
  • Vô lăng: là thiết bị trực tiếp điều khiển máy nông nghiệp.

3. Tầm Quan Trọng Công Nghệ Cao Và Chuỗi Liên Kết Sản Xuất

Công nghệ cao như 540s, định vị chính xác DTALS không chỉ cải thiện sản xuất mà còn là nền tảng xây dựng chuỗi liên kết trong nông nghiệp – từ canh tác đến tiêu thụ. Hội Đại Điền sẽ là cầu nối vững chắc tiên phong xây dựng chuỗi liên kết giá trị trong sản xuất nông nghiệp. Tuy nhiên chúng ta thấy sự kiện vẫn thiết một mắt xích quan trọng với sự thiếu vắng doanh nghiệp thu mua khiến sản phẩm nông dân khó đến tay người tiêu dùng hiệu quả.

Đại diện Đại Thành phát biểu tại sự kiện
Đại diện Đại Thành phát biểu tại sự kiện

Với 540s, NX510 và DTALS, Đại Thành không chỉ cung cấp giải pháp canh tác mà còn hỗ trợ lập bản đồ ruộng và tích hợp dữ liệu thời gian thực, giúp hợp tác xã lập kế hoạch sản xuất đồng bộ.

Sự kiện khép lại với lời kêu gọi xây dựng chuỗi giá trị mạnh mẽ hơn cũng như sự hỗ trợ các chuyên gia nông nghiệp cần mạnh mẽ hơn. Đại Thành với tâm huyết với ngành nông nghiệp công nghệ cao đang dẫn dắt xu hướng nông nghiệp thông minh, đồng hành cùng nông dân Thái Bình hướng tới mục tiêu trở thành trung tâm nông nghiệp công nghệ cao khu vực đồng bằng Bắc Bộ.

Để biết thêm chi tiết hệ sinh thái nông nghiệp công nghệ cao của chúng tôi xin vui lòng liên hệ: 0981.85.85.99 Chúng tôi rất vui khi nhận được yêu cầu cũng như ý kiến đóng góp từ Anh/ Chị.