Một Số Lưu Ý Canh Tác Lúa Tỉnh Cao Bằng, Bắc Kạn, Yên Bái
Canh tác lúa ở các tỉnh vùng cao như Cao Bằng, Bắc Kạn, Yên Bái đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và những điều chỉnh đặc biệt để thích nghi với khí hậu lạnh, địa hình đồi núi và điều kiện thổ nhưỡng khác biệt so với các vùng đồng bằng. Dưới đây là những lưu ý quan trọng giúp bà con đạt được vụ mùa năng suất trong môi trường khá lạnh của khu vực này.
I. LỰA CHỌN GIỐNG LÚA PHÙ HỢP VỚI KHÍ HẬU CAO BẰNG, BẮC KẠN VÀ YÊN BÁI
Ở vùng cao, nhiệt độ thấp, đặc biệt vào mùa đông và đầu xuân, có thể ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của cây lúa. Vì vậy, bà con cần chọn các giống lúa chịu lạnh tốt và có thời gian sinh trưởng ngắn để tránh những đợt rét kéo dài. Một số giống phù hợp bao gồm:
- Lúa lai chịu lạnh: Được nghiên cứu để thích nghi với vùng cao.
- Lúa nếp địa phương: Như nếp cái hoa vàng hoặc nếp thơm, vốn đã quen với khí hậu khu vực. Hãy tham khảo thêm từ trạm khuyến nông địa phương để chọn giống phù hợp với đất đai và thời tiết từng nơi.
Công ty CP Đại Thành thấu hiểu những khó khăn và thách thức trong canh tác lúa tại vùng núi cao, nơi điều kiện khí hậu và địa hình có những đặc thù riêng. Hôm nay, chúng tôi giới thiệu đến bà con giống lúa lai F1-GS55, một giống lúa được nghiên cứu và phát triển đặc biệt để phù hợp với điều kiện canh tác tại các tỉnh như Cao Bằng, Bắc Kạn và Yên Bái, hứa hẹn mang lại những vụ mùa thành công.

F1-GS55: Ưu Việt Vượt Trội, Phù Hợp Với Vùng Cao
Giống lúa lai F1-GS55 đã được khảo nghiệm và chứng minh khả năng thích ứng tuyệt vời với điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng tại các tỉnh vùng cao phía Bắc, đặc biệt là Cao Bằng, Bắc Kạn và Yên Bái, với những ưu điểm nổi bật sau:
- Thời gian sinh trưởng ngắn đến trung ngày: Với thời gian sinh trưởng chỉ khoảng 100-105 ngày (tùy điều kiện thời tiết và vùng miền), GS55 giúp bà con có thể chủ động bố trí thời vụ, tránh được các đợt rét sớm hoặc sương muối muộn thường xảy ra ở vùng núi cao, đảm bảo an toàn cho quá trình sinh trưởng và phát triển của cây lúa.
- Khả năng chịu lạnh tốt: Giống lúa lai F1-GS55 có khả năng chịu lạnh khá tốt trong giai đoạn mạ và làm đòng, giúp cây lúa vượt qua được những đợt nhiệt độ xuống thấp bất thường, đảm bảo năng suất ổn định.
- Năng suất ổn định trong điều kiện khó khăn: Dù điều kiện canh tác ở vùng núi có thể gặp nhiều thách thức về địa hình và thời tiết, GS55 vẫn thể hiện tiềm năng năng suất cao, có thể đạt 7-8 tấn/ha khi được chăm sóc đúng kỹ thuật. Điều này giúp bà con nâng cao hiệu quả kinh tế trên cùng một đơn vị diện tích.
- Khả năng chống chịu sâu bệnh tốt: Giống lúa này có khả năng chống chịu khá tốt với một số loại sâu bệnh hại chính thường gặp ở vùng núi như đạo ôn, rầy nâu, giúp bà con giảm thiểu chi phí và công sức trong việc phòng trừ sâu bệnh.
- Chất lượng gạo phù hợp khẩu vị địa phương: ít bạc bụng, cơm dẻo, vị đậm, đáp ứng được nhu cầu tiêu dùng của thị trường địa phương.

II. THỜI GIAN GIEO TRỒNG CAO BẰNG, BẮC KẠN, YÊN BÁI TRÁNH THỜI ĐIỂM LẠNH NHẤT
Khí hậu lạnh ở vùng cao kéo dài hơn so với đồng bằng, do đó cần điều chỉnh thời điểm gieo trồng để tránh mùa lạnh nhất (thường từ tháng 11 đến tháng 2).
- Vụ xuân: Gieo mạ muộn hơn, khoảng cuối tháng 3 đến đầu tháng 4, để tránh sương muối và rét hại.
- Theo dõi dự báo thời tiết thường xuyên để chọn thời điểm lúa trổ bông không trùng với đợt lạnh bất thường.
III. CHUẨN BỊ ĐẤT VÀ CHE PHỦ MẠ
Đất ở khu vực các tỉnh như Cao Bằng, Bắc Kạn và Yên Bái thường nghèo dinh dưỡng và dễ bị rửa trôi do địa hình dốc. Để chuẩn bị tốt:
- Bón phân hữu cơ: Sử dụng phân chuồng ủ hoai kết hợp phân lân để tăng độ màu mỡ và giữ ấm cho đất, hoặc có thể sử dụng phân bón hữu cơ vi sinh giúp cải tạo môi trường đất.
- Che phủ mạ: Dùng màng phủ nilon để ủ mạ trong giai đoạn đầu, giúp giữ nhiệt và bảo vệ cây con khỏi gió lạnh. Khi cấy, giữ nước đều trong ruộng để duy trì độ ẩm và giảm tác động của nhiệt độ thấp.
IV. QUAN TÂM QUẢN LÝ NƯỚC KHU VỰC CAO BẰNG, BẮC KẠN, YÊN BÁI
Khác với đồng bằng, nguồn nước ở vùng cao phụ thuộc nhiều vào suối và mưa, dễ thiếu hụt vào mùa khô hoặc lạnh. Bà con cần:
- Làm hệ thống dẫn nước hoặc giữ nước trong ruộng để tránh lúa bị khô hạn.
- Tránh ngập úng vào mùa mưa, vì địa hình dốc dễ gây xói mòn đất. Điều chỉnh mực nước hợp lý để cây lúa phát triển tốt.

V. PHÒNG TRỪ SÂU BỆNH VÀ CỎ DẠI
Thời tiết lạnh và ẩm ở những khu vực như Cao Bằng, Bắc Kạn, Yên Bái là môi trường thuận lợi cho sâu bệnh như đạo ôn, rầy nâu phát triển. Bà con nên:
- Kiểm tra ruộng thường xuyên và dùng thuốc bảo vệ thực vật đúng liều lượng, theo hướng dẫn của cán bộ nông nghiệp.
- Làm cỏ kịp thời để tránh cỏ dại cạnh tranh dinh dưỡng với lúa, nhất là trong điều kiện đất ẩm.
VI. BẢO VỆ LÚA GIAI ĐOẠN TRỔ BÔNG
Giai đoạn trổ bông rất nhạy cảm với nhiệt độ thấp và mưa bão. Nếu gặp rét bất thường:
- Tưới nước ấm (nếu có điều kiện) để tăng nhiệt độ quanh cây.
- Che chắn ruộng bằng rơm rạ để giảm tác động của sương giá và gió lạnh.
VII. KẾT LUẬN MỘT SỐ LƯU Ý CANH TÁC LÚA KHU VỰC CAO BẰNG, BẮC KẠN VÀ YÊN BÁI
- Chuẩn bị trước vật tư như màng phủ, phân bón, thuốc trừ sâu từ sớm, vì giao thông ở vùng cao có thể khó khăn khi thời tiết xấu.
- Thường xuyên trao đổi kinh nghiệm với bà con xung quanh hoặc tham gia các lớp tập huấn để học hỏi kỹ thuật mới, phù hợp với điều kiện địa phương.
Hy vọng những lưu ý trên sẽ giúp bà con ở Cao Bằng, Bắc Kạn, Yên Bái vượt qua khó khăn của khí hậu lạnh và địa hình đặc thù để có vụ mùa lúa năng suất. Chúc bà con mùa màng bội thu!Để tìm hiểu về những giống lúa năng suất cao cũng như kỹ thuật canh tác lúa hiệu quả xin vui lòng liên hệ: 0981.85.85.99. Chúng tôi rất vui nhận được phản hồi từ quý Anh/Chị.
Kỹ Thuật Phòng Trừ Bệnh Rầy Nâu Hại Lúa
Rầy nâu (Nilaparvata lugens) là một trong những đối tượng gây hại nguy hiểm nhất cho cây lúa, đặc biệt trong vụ Đông Xuân, giai đoạn cây lúa sinh trưởng và phát triển mạnh mẽ. Sự bùng phát của rầy nâu không chỉ làm giảm năng suất mà còn có thể gây ra hiện tượng cháy rầy, thiệt hại nghiêm trọng đến kinh tế của người nông dân.
Để bảo vệ mùa màng và hướng tới nền nông nghiệp bền vững, việc áp dụng các biện pháp phòng trừ rầy nâu hiệu quả, đồng thời hạn chế tối đa việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) là vô cùng cần thiết. Bài viết này sẽ tập trung vào các kỹ thuật canh tác và phòng trừ tổng hợp (IPM) nhằm kiểm soát rầy nâu hại lúa vụ Đông Xuân 2025.

I. ĐẶC TÍNH SINH HỌC BỆNH RẦY NÂU
Rầy nâu (Nilaparvata lugens) là một loại côn trùng gây hại nghiêm trọng cho cây lúa, đặc biệt là ở các vùng trồng lúa nước. Dưới đây là một số đặc tính sinh học quan trọng của rầy nâu:
Vòng đời:
- Rầy nâu trải qua các giai đoạn: trứng, rầy non (ấu trùng) và rầy trưởng thành.
- Vòng đời của rầy nâu ngắn, khoảng 20-30 ngày, tùy thuộc vào điều kiện môi trường.
- Rầy cái đẻ trứng thành ổ trong bẹ lá hoặc gân lá lúa.
Hình thái:
- Rầy trưởng thành có hai dạng cánh: cánh dài và cánh ngắn.
- Rầy non có màu sắc thay đổi theo tuổi, từ trắng ngà đến nâu vàng.
- Rầy trưởng thành có màu nâu tối, con đực nhỏ hơn con cái.
Tập tính:
- Rầy nâu thích sống quần tụ, thường tập trung ở gốc lúa.
- Cả rầy non và rầy trưởng thành đều chích hút nhựa cây lúa để sinh sống.
- Rầy nâu có khả năng di chuyển xa, đặc biệt là rầy trưởng thành cánh dài.
- Rầy nâu có xu tính với ánh sáng.
Gây hại:
- Rầy nâu gây hại bằng cách chích hút nhựa cây, làm cây lúa suy yếu, vàng lá và khô héo.
- Mật độ rầy cao có thể gây ra hiện tượng “cháy rầy”, làm chết cả ruộng lúa.
- Rầy nâu còn là môi giới truyền bệnh virus trên lúa, đặc biệt là bệnh lùn xoắn lá và vàng lùn.
Khả năng thích nghi:
- Rầy nâu có khả năng thích nghi cao với các điều kiện môi trường khác nhau.
- Rầy nâu có khả năng hình thành các nòi sinh học (biotype) mới, gây khó khăn cho việc phòng trừ.
- Rầy nâu có thể kháng thuốc trừ sâu.

Những đặc tính sinh học này giúp rầy nâu trở thành một trong những loài côn trùng gây hại nguy hiểm nhất cho cây lúa.
II. LỢI ÍCH KINH TẾ TỪ VIỆC PHÒNG BỆNH RẦY NÂU
Việc phòng bệnh rầy nâu một cách chủ động, thay vì chỉ dựa vào phun thuốc bảo vệ thực vật, mang lại nhiều lợi ích kinh tế đáng kể cho người nông dân và cả nền kinh tế nông nghiệp nói chung:
Giảm chi phí sản xuất:
- Hạn chế sử dụng thuốc bảo vệ thực vật giúp giảm chi phí mua thuốc, chi phí phun xịt, và chi phí xử lý môi trường do thuốc hóa học gây ra.
- Áp dụng các biện pháp canh tác bền vững như sử dụng giống kháng rầy, luân canh cây trồng, và quản lý nước hợp lý giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào thuốc hóa học.
Tăng năng suất và chất lượng lúa:
- Cây lúa khỏe mạnh, không bị rầy nâu gây hại sẽ cho năng suất cao hơn và chất lượng hạt tốt hơn.
- Hạn chế sử dụng thuốc bảo vệ thực vật giúp bảo vệ các loài thiên địch, duy trì cân bằng sinh thái trên đồng ruộng, từ đó giảm thiểu nguy cơ bùng phát dịch hại.
Nâng cao giá trị sản phẩm:
- Lúa được sản xuất theo hướng an toàn, hạn chế sử dụng hóa chất sẽ có giá trị cao hơn trên thị trường.
- Đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng về sản phẩm nông nghiệp sạch và an toàn.

Bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng:
- Giảm thiểu sử dụng thuốc bảo vệ thực vật giúp bảo vệ môi trường đất, nước, và không khí, giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm môi trường.
- Bảo vệ sức khỏe của người nông dân và người tiêu dùng khỏi tác hại của hóa chất độc hại.
Tính bền vững của sản xuất nông nghiệp:
- Việc chỉ phụ thuộc vào thuốc BVTV sẽ gây ra hiện tượng kháng thuốc ở rầy nâu, làm cho việc điều trị ngày càng khó khăn và tốn kém hơn.
- Việc phòng bệnh rầy nâu giúp duy trì sự cân bằng sinh thái trên đồng ruộng, tạo điều kiện cho sản xuất nông nghiệp bền vững.
Việc phòng bệnh rầy nâu một cách chủ động là một giải pháp kinh tế hiệu quả và bền vững, mang lại lợi ích cho người nông dân, người tiêu dùng, và môi trường.
III. BIỆN PHÁP PHÒNG TRỪ BỆNH RẦY NÂU
Để hạn chế sự phát triển của rầy nâu và giảm thiểu việc sử dụng thuốc BVTV trong vụ Đông Xuân 2025, bà con nông dân cần áp dụng đồng bộ các biện pháp sau:
a. Biện pháp canh tác:
- Chọn giống kháng rầy: Ưu tiên sử dụng các giống lúa có khả năng kháng hoặc chống chịu rầy nâu tốt, đã được kiểm nghiệm và khuyến cáo cho từng vùng. Việc này giúp giảm đáng kể nguy cơ rầy nâu gây hại.
- Thời vụ gieo sạ tập trung: Gieo sạ đồng loạt theo lịch thời vụ của địa phương giúp hạn chế nguồn thức ăn liên tục cho rầy nâu, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc quản lý dịch hại trên diện rộng.
- Mật độ gieo sạ hợp lý: Gieo sạ với mật độ vừa phải, không quá dày, tạo không gian thông thoáng cho cây lúa phát triển, hạn chế nơi trú ẩn và sinh sản của rầy nâu.
- Bón phân cân đối: Bón phân đầy đủ và cân đối giữa đạm, lân và kali. Tránh bón quá nhiều phân đạm, tạo điều kiện thuận lợi cho rầy nâu phát triển. Nên sử dụng phân hữu cơ để tăng sức đề kháng cho cây lúa.
- Quản lý nước hợp lý: Duy trì mực nước ruộng phù hợp theo từng giai đoạn sinh trưởng của cây lúa. Tránh để ruộng khô hạn hoặc ngập úng kéo dài, tạo điều kiện bất lợi cho rầy nâu.
- Vệ sinh đồng ruộng: Sau mỗi vụ thu hoạch, cần dọn sạch tàn dư cây trồng, lúa chét để loại bỏ nơi trú ẩn của rầy nâu và các loại sâu bệnh khác.
b) Biện pháp sinh học:
- Bảo tồn và phát triển thiên địch: Tạo điều kiện thuận lợi cho các loài thiên địch của rầy nâu phát triển như: bọ xít hút trứng, nhện, chuồn chuồn, ong ký sinh. Hạn chế sử dụng các loại thuốc BVTV có phổ tác dụng rộng, gây ảnh hưởng đến quần thể thiên địch.
- Sử dụng chế phẩm sinh học: Có thể sử dụng các chế phẩm sinh học như nấm xanh (Metarhizium anisopliae), nấm trắng (Beauveria bassiana) để phòng trừ rầy nâu. Các chế phẩm này an toàn cho người, vật nuôi và môi trường.

c) Biện pháp vật lý:
- Sử dụng bẫy đèn: Đặt bẫy đèn vào ban đêm để thu hút rầy nâu trưởng thành, giúp giảm mật độ rầy trong ruộng.
- Dùng vợt bắt rầy: Khi mật độ rầy còn thấp, có thể sử dụng vợt để bắt trực tiếp.
d) Biện pháp hóa học (chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết):
- Theo dõi và phát hiện sớm: Thường xuyên thăm đồng, theo dõi mật độ rầy nâu. Chỉ sử dụng thuốc BVTV khi mật độ rầy vượt ngưỡng kinh tế (tùy theo giai đoạn sinh trưởng của cây lúa).
- Chọn thuốc có tính chọn lọc: Ưu tiên sử dụng các loại thuốc BVTV có tính chọn lọc cao, ít ảnh hưởng đến thiên địch và môi trường.
- Sử dụng đúng liều lượng và thời điểm: Tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất về liều lượng, cách pha và thời điểm phun thuốc. Nên phun thuốc vào buổi chiều mát hoặc sáng sớm.
- Phun theo băng, theo cụm: Thay vì phun tràn lan, có thể phun thuốc theo băng hoặc theo cụm nơi có mật độ rầy cao để tiết kiệm thuốc và tăng hiệu quả.
- Luân phiên các loại thuốc: Tránh sử dụng một loại thuốc BVTV liên tục để hạn chế tình trạng rầy nâu kháng thuốc.
IV. ÁP DỤNG VỤ ĐÔNG XUÂN 2025
Để chuẩn bị tốt cho vụ Đông Xuân 2025, bà con nông dân cần:
- Ngay từ bây giờ: Tìm hiểu và lựa chọn các giống lúa kháng rầy phù hợp với điều kiện canh tác của gia đình.
- Trước khi gieo sạ: Vệ sinh đồng ruộng kỹ lưỡng, chuẩn bị đất và giống tốt.
- Trong quá trình canh tác: Thực hiện nghiêm túc các biện pháp canh tác đã nêu trên. Thường xuyên thăm đồng để theo dõi tình hình rầy nâu và các loại sâu bệnh khác.
- Khi phát hiện rầy: Áp dụng các biện pháp sinh học, vật lý trước. Chỉ sử dụng thuốc BVTV khi thật sự cần thiết và tuân thủ đúng nguyên tắc.
- Chia sẻ kinh nghiệm: Trao đổi kinh nghiệm với các nông dân khác và cán bộ khuyến nông để có thêm thông tin và biện pháp phòng trừ hiệu quả.
V. MỘT SỐ GIỐNG LÚA CHỐNG BỆNH RẦY NÂU TỐT
5.1. Giống lúa lai F1-GS55
GS55 là giống lúa lai F1, chúng không chỉ cho năng suất cao mà còn có khả năng chống chịu bệnh rầy nâu tốt nhờ một số đặc điểm sau:
- Khả năng đẻ nhánh khỏe: Điều này giúp cây lúa phục hồi nhanh chóng hơn nếu bị rầy nâu tấn công.
- Thân cây cứng cáp: Thân cây khỏe mạnh giúp cây ít bị đổ ngã khi rầy nâu gây hại.
- Chống chịu tốt với nhiều loại sâu bệnh: GS55 không chỉ chống chịu rầy nâu mà còn có khả năng kháng các bệnh khác như bạc lá, đạo ôn, khô vằn, giúp cây khỏe mạnh và ít bị suy yếu bởi nhiều tác nhân gây bệnh.
- Bộ rễ phát triển: Rễ khỏe giúp cây hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn, tăng cường sức đề kháng.
- Thời gian sinh trưởng ngắn: Chu kỳ sinh trưởng ngắn có thể giúp cây lúa tránh được thời điểm rầy nâu phát triển mạnh trong một số vụ.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng khả năng chống chịu không đồng nghĩa với miễn nhiễm hoàn toàn. Để đạt hiệu quả tốt nhất, bà con vẫn cần áp dụng các biện pháp canh tác khoa học, theo dõi đồng ruộng thường xuyên và có biện pháp phòng trừ kịp thời khi cần thiết.
5.2. Giống lúa lai F1-GS999
Giống lúa lai F1-GS999 được đánh giá là có khả năng chống chịu bệnh rầy nâu tốt nhờ một số đặc điểm nổi bật sau:
- Khả năng đẻ nhánh khỏe: Giúp cây phục hồi tốt hơn khi bị rầy nâu tấn công.
- Thân cây cứng cáp và thấp: Đặc điểm này giúp cây chống đổ tốt, hạn chế sự di chuyển và gây hại của rầy nâu.
- Chống chịu tốt với bệnh đạo ôn và rầy nâu: Đây là một ưu điểm nổi bật của giống lúa GS999, giúp giảm thiểu thiệt hại do hai loại bệnh phổ biến này gây ra.
- Thích hợp với nhiều loại đất, đặc biệt là đất vàn và vàn cao: Điều này cho thấy giống lúa có khả năng sinh trưởng tốt trong nhiều điều kiện khác nhau, duy trì sức khỏe và khả năng chống chịu.
- Thời gian sinh trưởng ngắn: Vụ mùa thường kéo dài từ 95-100 ngày, giúp cây lúa có thể tránh được các đợt rầy nâu phát triển mạnh vào những thời điểm nhất định trong năm.
Nhờ những đặc tính này, lúa GS999 được nhiều bà con nông dân ưa chuộng, đặc biệt ở các vùng có nguy cơ cao về bệnh rầy nâu. Tuy nhiên, để đảm bảo năng suất và phòng trừ bệnh hiệu quả, việc áp dụng các biện pháp canh tác khoa học vẫn rất quan trọng.
Để tìm hiểu thông tin về kỹ thuật phòng bệnh rầy nâu cho lúa cũng như những giống lúa có khả năng chống chịu bệnh rầy nâu tốt như GS55 và GS999 xin vui lòng liên hệ: 0981.85.85.99. Chúng tôi rất vui nhận được phản hồi từ quý Anh/Chị.
Hướng Dẫn Chọn Giống Lúa Ở Cao Bằng, Bắc Kạn, Yên Bái
Để chọn giống lúa phù hợp với địa phương như Cao Bằng, Bắc Kạn, Yên Bái chúng ta phải tìm hiểu 2 yếu tố chính đó là điều kiện khí hậu và mục đích trồng lúa, từ hai đặc điểm trên chúng ta sẽ lựa chọn được những giống lúa phù hợp.
I. KHÍ HẬU TRỒNG LÚA TỈNH CAO BẰNG, BẮC KẠN, YÊN BÁI
Cao Bằng, Bắc Kạn và Yên Bái là ba tỉnh miền núi phía Bắc của Việt Nam nên có nhiều đặc điểm khí hậu tương đồng, nhưng cũng có một chút khác biệt. Đặc điểm chung khí hậu khu vực là có mùa đông lạnh, mùa hè nóng ẩm, mưa nhiều và hay xảy ra lũ. Dưới đây là đặc điểm khí hậu của từng địa phương.
Tuy nhiên chúng ta cần lưu ý do là tỉnh miền núi nên khí hậu các tỉnh bị phân hóa theo độ cao có sự khác biệt lớn ở từng vị trí cụ thể.

1.1. Khí hậu tỉnh Cao Bằng
Cao bằng nằm ở vùng nhiệt đới gió mùa nhưng có địa hình cao nên có nét đặc trưng riêng như: mùa đông lạnh và khô, mùa hè nóng ẩm mưa nhiều, nhiệt độ trung bình thấp hơn khu vực đồng bằng.
Cụ thể 4 mùa tỉnh Cao Bằng có đặc điểm:
- Mùa xuân: ấm áp nhưng lại hay mưa phùn.
- Mùa thu: mát mẻ, khô ráo.
- Mùa hè: nóng ẩm, mưa rào và giông bão.
- Mùa đông: lạnh và có sương muối, đôi khi có tuyết rơi.
1.2. Khí hậu tỉnh Bắc Kạn
Khí hậu Bắc Kạn có khí hậu nhiệt đới gió mùa và có sự phân hóa theo độ cao, địa phương có mùa đông lạnh, mùa hè nóng ẩm, lượng mưa trung bình cao. Cụ thể khí hậu các mùa như sau:
- Mùa xuân: Mưa phùn, ẩm ướt.
- Mùa hè: Nóng, mưa nhiều, có nguy cơ lũ quét.
- Mùa thu: Khô ráo, mát mẻ.
- Mùa đông: Lạnh, có sương muối.
1.3. Khí hậu tỉnh Yên Bái
Yên Bái năm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa và có sự phân chia rõ rệt. Nhiệt độ trung bình khá thấp chỉ giao động từ 18-200C. Lượng mưa lớn nhưng tập trung vào mùa hè. Cụ thể đặc điểm khí hậu các mùa như sau:
- Mùa xuân: Ẩm ướt, mưa phùn.
- Mùa hè: Nóng ẩm, mưa lớn, có nguy cơ lũ quét.
- Mùa thu: Mát mẻ, khô ráo.
- Mùa đông: Lạnh, có sương muối, vùng núi cao có thể có tuyết.

II. KHẨU VỊ NGƯỜI DÂN CAO BẰNG, BẮC KẠN, YÊN BÁI
Xuất phát từ văn hóa ẩm thực, người dân các tỉnh Cao Bằng, Bắc Kạn và Yên Bái thường có đặc điểm ẩm thực về lúa gạo như sau:
- Thích gạo dẻo, thơm: từ thói quen ăn xôi, bánh chưng và các món ăn từ gạo nếp nên bà còn vùng Cao Bằng, Bắc Kạn, Yên Bái thường thích ăn gạo dẻo và có hương thơm tự nhiên.
- Thích gạo nếp: được sử dụng rất phổ biến ở các dịp lễ hội và sinh hoạt cộng đồng.
Có cùng sở thích trên nhưng bà con 3 tỉnh Cao Bằng, Bắc Kạn, Yên Bái cũng có những nét riêng như:
2.1. Cao Bằng
Người dân Cao Bằng sử dụng gạo nếp rất bổ biến, đặc biệt trong các bữa ăn truyền thống. Người dân các tỉnh Cao Bằng thường thích loại gạo tẻ dẻo vừa và có vị đậm.
2.2. Tỉnh Bắc Kạn
Người dân Bắc Kạn thích những giống lúa có độ dẻo cao và vị ngọt đậm hơn so với người dân vùng núi phía Bắc khác.
2.3. Tỉnh Yên Bái
Người dân Yên Bái ưa chuộng các loại gạo tẻ có độ dẻo vừa, hương thơm tự nhiên và vị ngọt thanh.
Gạo nếp cũng được sử dụng phổ biến, đặc biệt là trong các món ăn truyền thống của người Thái, Mường.

III. ĐẶC TÍNH GIỐNG LÚA GẠO CHO BÀ CON CAO BẰNG, BẮC KẠN VÀ YÊN BÁI
Từ đặc điểm khí hậu cũng như sở thích ẩm thực của người dân địa phương, chúng ta có thể rút ra được một số yêu cầu với những giống lúa phù hợp với bà con các tỉnh Cao Bằng, Bắc Kạn và Yên Bái như sau:
3.1. Chịu rét tốt
Như chúng ta biết khí hậu 3 tỉnh có đặc điểm nhiệt độ trung bình thấp, đặc biệt ở những vùng cao xuất hiện băng giá vì vậy giống lúa trồng khu vực này phải có khả năng chống chịu rét tối.
3.2. Chống gãy đổ
Do có lượng mưa tương đối lớn, không những vậy với địa hình dốc và cao nên nước mưa thường chảy xiết sức tàn phá lớn hơn rất nhiều so với khu vực đồng bằng.
Vì vậy để đảm bảo năng suất, các giống lúa phù hợp với bà con ba tỉnh Cao Bằng, Bắc Kạn và Yên Bái phải đảm bảo có khả năng chống đổ tốt để hạn chế thiệt hại nếu thiên tai xảy ra.
3.3. Chống chịu sâu bệnh
Đặc điểm khí hậu 3 tỉnh có đặc điểm nóng ẩm, mưa nhiều. Đây là điều kiện lý tưởng sâu bệnh phát triển vì vậy khả năng cây lúa bị tấn công là rất lớn. Để hạn chế thiệt hại chúng ta nên chọn giống lúa có khả năng chống chịu sâu bệnh tốt.
3.4. Giống lúa dẻo và thơm, không quá mềm
Bà con 3 tỉnh Cao Bằng, Bắc Kạn và Yên Bái trồng lúa chủ yếu để ăn và làm nguyên liệu bún bánh vì vậy những giống lúa dẻo và thơm là hợp khẩu vị với bà con hơn cả.
IV. GIỐNG LÚA LAI F1-GS55 SỰ LỰA CHỌN HOÀN HẢO BÀ CON CAO BẰNG, BẮC KẠN VÀ YÊN BÁI
Từ những yêu cầu về giống lúa phù hợp với khí hậu và ẩm thực bà con tỉnh Cao Bằng, Bắc Kạn và Yên Bái chúng tôi nhận thấy GS55 là giống lúa đáp ứng gần như toàn bộ những yêu cầu trên nhờ những lý do sau:

4.1. Chống rét tốt
GS55 là giống lúa lai 3 dòng có bố mẹ là những giống lúa có nguồn gốc từ Tứ Xuyên, Trung Quốc nơi có khí hậu lạnh hơn nước ta nên đặc tính duy truyền giúp giống lúa này có khả năng chống chịu rét rất tốt.
Ngoài ra GS55 có bộ rễ phát triển, thân cứng và đẻ nhánh khỏe nhờ vậy giúp chúng nhanh chóng phục hồi khi đợt rét đi qua.
4.2. Chống gãy đổ
Là một giống lúa lai, vì vậy GS55 mang đầy đủ đặc tính của giống lúa này, không những vậy với vai trò là giống lúa ngắn ngày nên tốc độ sinh trưởng của GS55 là rất nhanh, đặc điểm giúp cây lúa có khả năng chống đổ tốt do:
- Đẻ nhánh khỏe, thân cứng.
- Thấp cây.
- Bộ rễ phát triển, cắm sâu xuống đất.
Nhờ những đặc tính trên mà giống lúa GS55 có khả năng chống gãy đổ rất tốt. Đặc biệt là giống lúa ngắn ngày giúp giảm tỷ lệ gặp mưa bão, thời tiết xấu.
4.3. Chống chịu sâu bệnh tốt
Nhờ khả năng sinh trưởng mạnh mẽ, thân cây cứng nhờ vậy GS55 hạn chế bị sâu bệnh tấn công, không những vậy nhờ bộ rễ chắc khỏe giúp chúng nhanh chóng phục hồi nếu bị sâu bệnh tấn công.
4.4. Hợp khẩu vị người dân miền núi phía Bắc
Cơm được nấu từ gạo GS55 có đặc điểm là không quá cứng cũng như quá mềm, nên dẻo. Đặc biệt có mùi thơm nhẹ rất tự nhiên nên phù hợp với khẩu vị bà con các tỉnh Cao Bằng, Bắc Kạn và Yên Bái.
Chi tiết: Giống lúa lai F1-GS55
V. KẾT LUẬN GIỐNG LÚA CHO BÀ CON CAO BẰNG, BẮC KẠN, YÊN BÁI
Từ những phân tích trên ta thấy, giống lúa GS55 có đặc điểm:
- Chống rét tốt
- Chống đổ gãy
- Thân thấp, ngắn ngày
- Gạo dẻo và thơm nhẹ
Cho thấy giống lúa lai F1-GS55 rất phù hợp với điều kiện và khẩu vị bà con Cao Bằng- Bắc Cạn và Yên Bái. Để biết thêm thông tin chi tiết về giống lúa GS55 xin vui lòng liên hệ: 0981.85.85.99. Chúng tôi rất vui nhận được phản hồi từ quý Anh/Chị.
Tuyển Dụng Trưởng Phòng Nhân Sự
Mô tả công việc:
- Quản lý tổng thể các chức năng hành chính và nhân sự, đảm bảo hoạt động hiệu quả.
- Phát triển và triển khai các chính sách nhân sự, bao gồm quy trình tuyển dụng, đào tạo, và đánh giá hiệu suất.
- Giám sát quá trình tuyển dụng, lựa chọn, đảm bảo tìm kiếm nhân tài phù hợp.
- Quản lý quan hệ lao động, xử lý các vấn đề liên quan đến hiệu suất, kỷ luật, và phúc lợi nhân viên.
- Đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật lao động, bao gồm hợp đồng, bảo hiểm, và các nghĩa vụ pháp lý khác.
- Quản lý hoạt động văn phòng, bao gồm cơ sở vật chất, thiết bị, và ngân sách phòng ban.
- Lãnh đạo và phát triển đội ngũ nhân sự, xây dựng văn hóa làm việc chuyên nghiệp, khuyến khích sáng tạo và hợp tác.
Yêu cầu:
- Tốt nghiệp đại học hoặc cao đẳng chuyên ngành Nhân sự, Quản trị kinh doanh, hoặc lĩnh vực liên quan.
- Có ít nhất 3 năm kinh nghiệm trong quản lý nhân sự, ưu tiên kinh nghiệm ở cấp phòng hoặc tương đương.
- Hiểu biết sâu về luật lao động và các quy định pháp luật liên quan, đảm bảo tuân thủ và giảm thiểu rủi ro pháp lý.
- Kỹ năng giao tiếp và làm việc với người khác tốt, đặc biệt trong việc xây dựng mối quan hệ với nhân viên và các bên liên quan.
- Kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ, khả năng phát triển đội ngũ và thúc đẩy hiệu suất làm việc.
- Khả năng làm việc trong môi trường nhanh chóng, đa dạng, phù hợp với đặc thù ngành nông nghiệp và công nghệ.
- Thành thạo tiếng Anh hoặc tiếng Trung là lợi thế để hỗ trợ giao tiếp quốc tế
Quyền lợi:
- Môi trường làm việc ổn định, chuyên nghiệp, và lâu dài, phù hợp với chiến lược phát triển bền vững của công ty.
- Được hưởng đầy đủ bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp theo quy định của Luật lao động Việt Nam.
- Các khoản trợ cấp, phụ cấp, thưởng Tết, và thưởng các ngày lễ lớn như 2/9, 30/4, 1/5, v.v., tạo động lực cho nhân viên.
- Cơ hội tiếp xúc và tiếp nhận những công nghệ mới trong ngành nghề thông minh, đặc biệt là công nghệ nông nghiệp thông minh, giúp phát triển kỹ năng chuyên môn.
- Lương cạnh tranh, phản ánh năng lực và đóng góp của nhân viên, cùng với cơ hội phát triển nghề nghiệp trong một công ty đang mở rộng.
- Môi trường làm việc thân thiện, hợp tác, khuyến khích sáng tạo và học hỏi, phù hợp với văn hóa doanh nghiệp của Đại Thành.
Địa điểm:
VP: Tại TP Bắc Ninh
Hồ sơ ứng tuyển: CV gửi về email: contact@daithanhtech.com hoặc liên hệ số điện thoại: 0981 85 85 99 trước ngày 15/4/25
Hãy gia nhập Đại Thành – Nơi bạn phát triển sự nghiệp và chinh phục những đỉnh cao công nghệ!
Tuyển dụng 2 NV Kin Doanh Phụ Trách Công Nghệ
Mô tả công việc
- Phát triển thị trường: Tìm kiếm khách hàng tiềm năng, mở rộng mạng lưới phân phối tại miền Bắc cho các sản phẩm công nghệ như Drone nông nghiệp và thiết bị dẫn đường không người lái & dịch vụ định vị chính xác thời gian thực DTALS.
- Bán hàng và tư vấn: Giới thiệu sản phẩm, tư vấn giải pháp phù hợp, và chốt hợp đồng với khách hàng (nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp nông nghiệp).
- Marketing và chiến lược: Xây dựng kế hoạch kinh doanh, triển khai các hoạt động marketing để tăng nhận diện thương hiệu và đạt mục tiêu doanh số.
- Hỗ trợ sau bán hàng: Đảm bảo khách hàng hài lòng, duy trì mối quan hệ lâu dài, và xử lý các vấn đề phát sinh.
- Báo cáo: Theo dõi tiến độ, báo cáo kết quả kinh doanh, và đề xuất chiến lược phát triển thị trường.
Yêu cầu
- Học vấn: Tốt nghiệp cao đẳng/đại học, ưu tiên các ngành Kinh tế, Marketing, hoặc Công nghệ, Nông nghiệp, phù hợp với đặc thù công việc kinh doanh công nghệ.
- Kinh nghiệm: Tối thiểu 2 năm kinh nghiệm trong bán hàng hoặc marketing, ưu tiên ứng viên từng làm việc trong lĩnh vực công nghệ hoặc nông nghiệp.
- Kỹ năng: Giao tiếp, đàm phán, và chốt sales tốt; khả năng xây dựng mối quan hệ và thuyết phục khách hàng.
- Kiến thức: Hiểu biết về công nghệ thông minh (Drone, thiết bị dẫn đường) là lợi thế, giúp tư vấn hiệu quả hơn.
- Thái độ: Sẵn sàng đi công tác, chịu áp lực doanh số, tinh thần trách nhiệm cao, và khả năng làm việc độc lập hoặc theo nhóm.
Quyền Lợi
- Thu nhập: Lương cơ bản cạnh tranh, kết hợp với hoa hồng hấp dẫn dựa trên doanh số, đảm bảo thu nhập xứng đáng với năng lực.
- Phúc lợi: Thưởng các ngày lễ lớn (2/9, 30/4, 1/5…), bảo hiểm y tế, xã hội, thất nghiệp theo luật lao động.
- Đào tạo: Được tham gia các khóa đào tạo chuyên sâu về sản phẩm (Drone G700, HD540s…) và công nghệ, nâng cao kỹ năng bán hàng.
- Phát triển: Cơ hội thăng tiến lên các vị trí quản lý, làm việc trong môi trường chuyên nghiệp, sáng tạo, và hợp tác.
- Hỗ trợ: Chi phí công tác được hỗ trợ đầy đủ, cùng với các công cụ và tài liệu marketing để phát triển thị trường.
Địa điểm làm việc
VP: làm việc tại TP Bắc Ninh và đi công tác các tỉnh Miền BẮc.
Hồ sơ ứng tuyển: CV gửi về email: contact@daithanhtech.com hoặc liên hệ số điện thoại: 0981 85 85 99 trước ngày 15/4/25
Hãy gia nhập Đại Thành – Nơi bạn phát triển sự nghiệp và chinh phục những đỉnh cao công nghệ!
Tuyển Dụng 2 NV Kỹ Thuật Quản Lý Hệ Thống Định Vị DTALS
Mô tả công việc:
- Quản lý và duy trì cơ sở hạ tầng của hệ thống định vị chính xác thời gian thực DTALS.
- Khắc phục sự cố và giải quyết các vấn đề kỹ thuật liên quan đến hệ thống DTALS.
- Cài đặt, cấu hình và nâng cấp các thành phần của hệ thống DTALS.
- Giám sát hiệu suất hệ thống và đảm bảo độ chính xác của dữ liệu.
- Cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và đào tạo cho người dùng hệ thống DTALS.
- Duy trì tài liệu liên quan đến hệ thống DTALS, bao gồm cấu hình hệ thống, quy trình và hướng dẫn khắc phục sự cố.
- Quản lý việc triển khai và bảo trì các thiết bị theo dõi trên thiết bị nông nghiệp.
- Đảm bảo tích hợp dữ liệu định vị chính xác với các hệ thống công nghệ nông nghiệp khác.
Yêu cầu:
- Bằng cử nhân trong lĩnh vực Kỹ thuật Điện, Khoa học Máy tính, Kỹ thuật Trắc địa hoặc các ngành kỹ thuật liên quan.
- Kinh nghiệm làm việc từ 1-3 năm trong việc quản lý các hệ thống kỹ thuật, ưu tiên kinh nghiệm trong lĩnh vực định vị hoặc IoT.
- Hiểu biết vững chắc về các công nghệ định vị thời gian thực như GPS/GNSS, RTK, Bluetooth.
- Kinh nghiệm về cấu hình và khắc phục sự cố mạng.
- Quen thuộc với các hệ điều hành Windows Server, Linux và các nền tảng quản lý RTLS.
- Hiểu biết cơ bản về các khái niệm cơ sở dữ liệu và quản lý dữ liệu.
- Kỹ năng giải quyết vấn đề và phân tích mạnh mẽ.
- Kỹ năng giao tiếp và giao tiếp giữa các thành viên trong đội nhóm tốt
- Khả năng làm việc độc lập và làm việc nhóm.
Quyền lợi:
- Mức lương cạnh tranh (Thỏa thuận theo năng lực và kinh nghiệm).
- Thưởng hiệu suất và các chế độ đãi ngộ hấp dẫn.
- Bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp theo quy định của pháp luật.
- Nghỉ phép năm và các ngày lễ theo quy định.
- Cơ hội tham gia các hoạt động team building và sự kiện của công ty.
- Cơ hội phát triển chuyên môn và đào tạo trong lĩnh vực công nghệ tiên tiến.
Địa điểm làm việc
VP: làm việc tại TP Bắc Ninh; đi công tác các tỉnh Miền Bắc.
Hồ sơ ứng tuyển: CV gửi về email: contact@daithanhtech.com hoặc liên hệ số điện thoại: 0981 85 85 99 trước ngày 15/4/25
Hãy gia nhập Đại Thành – Nơi bạn phát triển sự nghiệp và chinh phục những đỉnh cao công nghệ!
Vai Trò Giống Lúa Nguyên Liệu
Năm 2024 đánh dấu sự thành công ngoài mong đợi của ngành lúa gạo nước ta nhờ được giá, tuy nhiên 2 tháng đầu năm 2025 giá gạo Việt Nam xuống thấp buộc Chính phủ phải có nhiều giải pháp đối phó trong khi đó Việt Nam vẫn nhập khẩu lượng lúa gạo lớn. Điều này cho thấy phân khúc lúa nguyên liệu đang bị bà con bỏ qua.
I. THỰC TRẠNG NGÀNH LÚA GẠO VIỆT NAM NĂM 2024 VÀ ĐẦU 2025
Năm 2024 tuy bão Yagi tàn phá nhưng được giá nên ngành lúa gạo vẫn đạt kỷ lục xuất khẩu với doanh thu đạt 5,66 tỷ USD đặc biệt giá gạo nước ta tăng tới 13,43% so với năm 2023 đưa Việt Nam trở thành quốc gia có giá gạo xuất khẩu cao nhất Thế Giới đạt 627,19 USD/tấn.
Tuy nhiên 2 tháng đầu năm chứng kiến sự đảo chiều nhanh chóng, giá lúa gạo Việt Nam giảm mạnh, đầu tháng 3 chỉ còn:
- Gạo 25% tấm: 367 USD/tấn.
- Gạo 5% tấm: 393 USD/tấn.
- Gạo 100% tấm: 310 USD/tấn.
Dẫn đến giá lúa gạo nước ta thấp hơn đối thủ truyền thống. Trong 2 tháng đầu năm Việt Nam xuất khẩu 1,1 triệu tấn với giá trị đạt 613 triệu USD, tuy tăng 5,9% về lượng nhưng lại giảm 13,6% về giá so với cùng kỳ 2024.

Việt Nam là nước nhập khẩu gạo lớn trên Thế Giới?
Năm 2024 Việt Nam cũng ghi nhận kỷ lục là thị trường nhập khẩu gạo lớn thứ 3 Thế Giới trong đó 2 thị trường nước ta nhập nhiều nhất là Campuchia và Ấn Độ với tổng giá trị nhập khẩu lên tới 1,3 tỷ USD.
Việt Nam nhập khẩu gạo từ một số nước như Campuchia, Ấn Độ, Lào, Myanmar, Thái Lan và một số thị trường khác. Riêng Ấn Độ và Campuchia chiếm tới 94,94%. Đặc biệt mục đích nhập khẩu 2 nước này hoàn toàn khác nhau:
- Campuchia: Chiếm 82,54% tổng lượng nhập khẩu. Mục đích nhập lúa về chế biến rồi mang đi xuất khẩu.
- Ấn Độ: Chiếm 12,74% tổng lượng nhập khẩu. Mục đích chính là về làm lúa nguyên liệu.
II. NGÀNH LÚA NGUYÊN LIỆU VIỆT NAM
Ngoài mục đích trồng lúa để ăn và xuất khẩu ngành lúa gạo còn phân khúc thị trường rất lớn đó chính là phân khúc lúa nguyên liệu, phân khúc này cây lúa được trồng với mục đích làm bún bánh, thức ăn chăn cho ngành chăn nuôi.
2.1. Thị trường nguyên liệu thức thức ăn cho người
Theo thống kê mỗi năm Việt Nam sản xuất từ 2,5 đến 3 triệu tấn bún, ngoài ra còn lượng lớn mì khô cũng như nguyên liệu làm bánh kẹo,đồ ăn nhanh, …, về cơ bản những gì có hàm lượng bột giá trị cao thường đều sản xuất từ gạo.
Xã hội phát triển con người dần ăn ít cơm đi, thay vào đó là những đồ ăn nhanh như phở, bún, bánh mì, bánh kẹo,…. Từ những diễn biến thị trường lúa gạo trong năm qua cho thấy sau những thiên tai, chiến tranh tưởng chừng tình trạng thiếu lương thực diễn ra nhưng thực tế đã không như vậy, ngay từ đầu năm 2025 thị trường lúa gạo đã giảm giá mạnh.

2.2. Thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi
Ngành chăn nuôi chiếm khoảng 27% giá trị sản xuất nông nghiệp, chiếm 5,8% GDP của cả nước. Giá trị ngành chăn nuôi nước ta ước đạt từ 545-550 nghìn tỷ đồng tương đương 22 tỷ USD/năm.
Cụ thể sản lượng chăn nuôi hàng năm của nước ta như sau:
- Thịt lợn hơi khoảng 4,5 triệu tấn.
- Thịt gia cầm khoảng 2,3 triệu tấn.
- Trứng gia cầm khoảng 19,2 tỷ quả.
- Sữa tươi đạt 1,2 triệu tấn.
- Số lượng trâu bò: khoảng 5,2 triệu con.
Từ những con số trên ta thấy chúng ta cần một lượng lớn ngô, gạo để nuôi lượng số lượng gia súc và gia cầm nay.
Tuy không có thống kê cụ thể chúng ta sử dụng bao nhiêu lượng lúa gạo cho ngành nguyên liệu, nhưng năm 2024 vừa qua chúng ta nhập khẩu lượng lớn gạo từ Ấn Độ để làm lúa nguyên liệu cho thấy thị trường lúa nguyên liệu Việt Nam đang thiếu nghiêm trọng.
III. LÚA LAI F1-GS55 GIỐNG LÚA NGUYÊN LIỆU NĂNG SUẤT CAO
Đây là giống lúa lai 3 dòng do Công ty CP Đại Thành khảo nghiệm và sản xuất tại Việt Nam. Đây là giống lúa nằm giữa phân khúc cơm mềm và cơm khô vì vậy chúng rất hợp khẩu vị với bà con miền núi phía bắc đồng thời cũng là một trong những giống lúa nguyên liệu tốt nhất trên thị trường hiện nay.

Đặc biệt đây là giống lúa ngắn ngày, có khả năng chống chịu tốt nên có thể phù hợp với mọi vùng miền ở Việt Nam từ miền núi phía Bắc cho tới đồng bằng sông Cửu Long. Dưới đây là một số thông tin về giống lúa lai F1-GS55 chúng ta cần biết:
- Giống lúa nguyên liệu năng suất cao, trung bình 7- 8 tấn/ha, thâm canh tốt có thể đạt 14 tấn/ha.
- Khẩu vị dễ ăn không cứng cũng không mềm nên rất hợp khẩu vị bà con miền núi phía bắc.
- Đẻ nhánh khỏe, thân cứng, ngắn ngày.
- Chống chịu sâu bệnh tốt, đặc biệt: Bạc lá, Đạo ôn, Khô vằn và Rầy nâu.
- Khả năng chống chịu thời tiết tốt.
- Chiều cao cây: 108- 114 cm.
Do đặc điểm khí hậu nên GS55 ở khu vực miền Bắc thường có thời gian sinh trưởng dài hơn một chút, tuy nhiên ở trong miền Nam giống lúa này có thời gian sinh trưởng chỉ khoảng 3 tháng vì vậy hoàn toàn đáp ứng được yêu cầu một năm 3 vụ của bà con miền nam.
Nhờ khả năng sinh trưởng mạnh, cho năng suất cao tuy không phải là giống lúa xuất khẩu vốn được bà con đồng bằng sông Cửu Long ưa thích, tuy nhiên ở một phân khúc nào đó đây vẫn là một giống lúa được bà con yêu thích điển hình đó chính là vùng lúa tôm ở đồng bằng sông cửu long.

Dưới đây là một số đặc tính giống lúa lai F1-GS55:
3.1. Khả năng chống chịu thời tiết
Cuối năm 2024 ngành nông nghiệp nước ta đã phải trải qua một trong những cơn bão lớn nhất trong lịch sử mang tên Yagi, thiệt hại là rất lớn, tuy nhiên đây lại là cơ hội để chúng ta biết được khả năng chống chịu các giống lúa trên thị trường trong đó có GS55.
Chi tiết: Khả năng chống chịu GS55 sau bão Yagi.
Sau bão Yagi giống lúa lai F1-GS55 đã chứng minh được một số ưu điểm vượt trội như sau:
- Ngâm nước nhiều ngày nhưng hạt thóc vẫn sáng.
- Ngoài khu vực tâm bão địa phương khác GS55 vẫn phát triển tốt và đảm bảo năng suất
- Cho năng suất vượt trội với giống lúa địa phương
- …
3. 2.Khả năng chống chịu sâu bệnh
Nhờ có thể trạng mạnh mẽ như bộ rễ phát triển, thân cây thấp và cứng giúp giống lúa lai F1-GS55 có khả năng đẻ nhánh khỏe và có sức đề kháng tốt vì vậy chúng có khả năng chống chịu sâu bệnh một cách mạnh mẽ.
3.3. Năng suất cao, dễ chăm sóc
GS55 là giống lúa có thân cứng, đẻ nhánh khỏe, sức đề kháng tốt vậy chúng có đủ điều kiện là một giống lúa có năng suất cao, dễ chăm sóc. Tuy nhiên có một điều đáng lưu ý GS55 là giống lúa lai có khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng tốt vì vậy chúng ta phải cung cấp đủ chất dinh dưỡng thì GS55 dễ dàng cho năng suất cao nhờ:
- Bông to dài.
- Hạt chắc, ít lép lửng.
- Chống chịu tốt nên năng suất ổn định
Đại Thành với 20 kinh nghiệm hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp, hiện nay chúng tôi không chỉ làm về giống lúa mà còn có cả một hệ sinh thái nông nghiệp công nghệ cao. Để tìm hiểu giống lúa năng suất cao như GS55 cũng như công nghệ sản xuất nông nghiệp xin vui lòng liên hệ: 0981.85.85.99. Chúng tôi rất vui nhận được phản hồi từ quý Anh/Chị.
Đại Thành Với Nền Nông Nghiệp Đa Giá Trị
Ngày 18/3/2025 vừa qua Công ty CP Đại Thành tham gia hội thảo “Khuyến nông trong phát triển nông nghiệp đa giá trị” do Trung tâm Khuyến nông Quốc gia tổ chức tại Thảo Viên Resort, Sơn Tây, Hà Nội. Hội thảo là cơ hội để chúng ta nhìn nhận và định hướng ngành nông nghiệp trong thời gian tới.

I. TÌNH HÌNH NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM HIỆN NAY
Xã hội Việt Nam đang trong quá trình cải cách mạnh mẽ, không chỉ cải cách Chính trị mà còn tham vọng mạnh mẽ kinh tế với mục tiêu tăng trưởng 8% trong năm 2025 và tăng trưởng 2 con số vào những năm tiếp theo. Để làm được việc này cần sự đóng góp tất cả các lĩnh vực trong đó vai trò ngành nông nghiệp rất quan trọng bởi thặng dư thương mại ngành nông nghiệp luôn chiếm từ 62 đến 75% tổng thặng dư nền kinh tế.
Trong khi đó xuất khẩu ngành nông nghiệp cao nhất năm 2024 cũng chỉ đạt 62,5 tỷ USD cho thấy dù tổng doanh thu nhỏ so với công nghiệp dịch vụ nhưng giá trị tạo ra của ngành nông nghiệp là rất lớn.

Để đạt mục tiêu tăng trưởng kinh tế 8% trong năm 2025 và đạt 2 con số vào những năm tiếp theo, ngành nông nghiệp trong những năm qua đã có nhiều thay đổi dưới đây chúng ta cùng nhau tìm hiểu thực trạng và định hướng ngành nông nghiệp một số địa phương.
1.1.Nông nghiệp Hà Nội
Hà nội là địa phương có diện tích đất nông nghiệp lớn với 197.428 ha chiếm 58,8% tổng diện tích với 50,94% dân số. Tổng giá trị sản xuất ngành nông, lâm nghiệp và thủy sản đạt 66.373 tỷ đồng tăng tới 12,35% so với năm 2023.
a. Nông nghiệp công nghệ cao
Hiện nay TP có 406 mô hình sản xuất nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao tập trung chủ yếu ở các huyện: Hoài Đức, Mê Linh, Gia Lâm, Thường Tín, Đông Anh,… Trên địa bàn cũng đã hình thành các nhóm mô hình nông nghiệp công nghệ cao như:
- Có khoảng 300 HTX nông nghiệp, trang trại sản xuất theo tiêu chuẩn Vietgap, GlobalGap, Hữu cơ.
- Có khoảng 117 HTX nông nghiệp và 366 Trang trại ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao.
- Có 132 HTX nông nghiệp và 23 Trang trại với 452 sản phẩm được công nhận là sản phẩm OCOP.
- Có gần 40% HTX nông nghiệp và 28 Trang trại đã có liên kết sản xuất/ tiêu thụ.

b. Nông nghiệp sinh thái, làng nghề
Hà Nội đặt mục tiêu chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp nông thôn theo hướng thương mại, dịch vụ, tăng tỷ trọng đóng góp của dịch vụ vào kinh tế nông thôn, thúc đẩy liên kết, xây dựng và phát triển chuỗi giá trị du lịch, nông nghiệp, nông thôn hiệu quả.
1.2.Nông nghiệp Hải Phòng
Về với Hải Phòng, TP đặt mục tiêu nông nghiệp xanh là mô hình sản xuất bền vững, thân thiện và bảo vệ môi trường. Năm 2014 tổng giá trị sản xuất nông, lâm nghiệp và thủy sản của TP đạt 15.308,5 tỷ đồng.
Năm 2024 TP Hải Phòng có 45,475 ha sản xuất hữu cơ và triển khai 104 mô hình áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật theo quy chuẩn canh tác lúa giảm chi phí, nâng cao hiệu quả.
Trong giai đoạn 2022-2024 TP Hải Phòng đã có 87 chứng nhận VietGap cho 87 cơ sở và 1.275.380 tem truy xuất nguồn gốc sản phẩm cho 20 cơ sở.
Ngoài ra TP cũng hỗ trợ xây dựng các mô hình nông nghiệp xanh và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực trồng trọt và nuôi trồng thủy hải sản.
1.3.Nông nghiệp TP. Hồ Chí Minh
Là một đô thị lớn, TP. Hồ Chí Minh cũng đã ban hành nhiều nghị quyết để phát triển nông nghiệp đô thị giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2045. Việc phát triển nông nghiệp, làng nghề phải gắn liền với bảo tồn giá trị văn hóa truyền thống của vùng nông thôn.
Hiện TP Hồ Chí Minh có tới 113.634 ha đất nông nghiệp, trong đó có 400 ha ứng dụng công nghệ cao góp phần tăng giá trị sản xuất, cụ thể năm 2023 giá trị sản xuất đất nông nghiệp của TP đạt 579 triệu/ha/năm.
Một số định hướng phát triển nông nghiệp TP Hồ Chí Minh như:
- Làng nghề gắn liền với du lịch và khai thác đa giá trị.
- Phát triển nông nghiệp công nghệ cao, xanh và bền vững.
II. NÔNG NGHIỆP ĐA GIÁ TRỊ
Từ thực trạng trên ta thấy việc hình thành các vùng chuyên canh quy mô lớn và ứng dụng công nghệ cao là xu hướng tất yếu. Tuy nhiên không phải nơi nào cũng có điều kiện thuận lợi để phát triển nông nghiệp quy mô lớn, đặc biệt ở các thành phố, thị trân nơi có dân cư đông đúc có hạ tầng công nghiệp và dịch vụ phát triển.

Để duy trì ngành nông nghiệp ở những địa phương có hạ tầng tốt nhưng lại thiếu quy mô để phát triển nông nghiệp tập trung, ngành nông nghiệp đã tìm ra giải pháp mới đó là nông nghiệp đa giá trị. Cụ thể chúng ta có thể hiểu nông nghiệp đa giá trị như sau:
- Giá trị kinh tế: Sản xuất lương thực, thực phẩm, nguyên liệu cho công nghiệp, xuất khẩu.
- Giá trị xã hội: Tạo việc làm, duy trì văn hóa truyền thống, phát triển cộng đồng nông thôn.
- Giá trị môi trường: Bảo tồn đa dạng sinh học, bảo vệ nguồn nước, giảm phát thải khí nhà kính.
III. ĐẠI THÀNH ĐỒNG HÀNH NÔNG NGHIỆP ĐA GIÁ TRỊ
Đại Thành một trong những đơn vị tiên phong ứng dụng công nghệ cao vào trong sản xuất nông nghiệp, chúng ta đã và đang là đơn vị tiên phong đưa nhiều giải pháp vào trong sản xuất nông nghiệp như:
- Máy bay nông nghiệp: ngay từ những năm 2016 chúng tôi đã đưa những chiếc drone đầu tiên vào thị trường khi mà chúng chỉ có dung tích khoảng 10 lít, đến nay một chiếc drone nông nghiệp có dung tích bình làm việc có thể lên tới 100 lít như chiếc G700.
- Thiết bị dẫn đường tự động NX510: với NX510 chúng tôi cũng là đơn vị đầu tiên và duy nhất đưa công nghệ tự lái máy nông nghiệp này về Việt Nam.
- Giải pháp định vị chính xác DTALS: hiện nay chúng tôi cũng tiên phong xây dựng các trạm tham chiếu DTALS, một nền tảng định vị không thể thiếu cho ngành công nghiệp tự động.
- ….

3.1. Giá trị kinh tế
Để hình thành một nền nông nghiệp đa giá trị, việc đầu tiên phải là có giá trị kinh tế cao, nếu không có giá trị kinh tế thì nền nông nghiệp đa giá trị sẽ vĩnh viễn ở trong môi trường thí nghiệm. Dưới đây là một số bài viết chi tiết nói về giá trị kinh tế mà những công nghệ GlobalCheck đem lại cho nền nông nghiệp Đa Giá Trị.
- Giá trị kinh tế: Máy bay nông nghiệp.
- Giá trị kinh tế: Thiết bị dẫn đường tự động NX510
- Giá trị kinh tế: Trang phẳng mặt đất GP3000
3.2. Giá Trị Bảo Vệ Môi Trường
Theo chúng tôi tất cả các sản phẩm nông nghiệp công nghệ không chỉ có hiệu quả kinh tế cao mà còn góp phần quan trọng bảo vệ môi trường nhờ tiết kiệm vật tự độc hại, tái sử dụng phế phẩm và ưu tiên vận hành theo cơ chế tự nhiên. Ví dụ như:
- Máy bay nông nghiệp: Giúp tiết kiệm phân bón, thuốc bảo vệ thực vật nhờ vậy hạn chế tối đa tác động đến môi trường đất và môi trường nước.
- Công nghệ san phẳng tự động: tạo điều kiện bất thuận môi trường cỏ dại, ốc, nấm bệnh,…, phát triển, nhờ vậy hạn chế sử dụng thuốc bảo vệ thực vật.
Đại Thành cam kết luôn đồng hành cùng ngành nông nghiệp đa giá trị, cùng phát triển nền nông nghiệp xanh và bền vững, để tìm hiểu các giải pháp cũng như thông tin chi tiết sản phẩm nông nghiệp công nghệ cao xin vui lòng liên hệ: 0981.85.85.99. Chúng tôi rất vui nhận được phản hồi từ quý Anh/Chị.
Tìm Hiểu Nguyên Nhân Giống Lúa Không Nảy Mầm
Vụ đông xuân 2025 có hiện tượng thời tiết lạnh hơn so với mọi năm, đặc biệt ở một số tỉnh miền núi phía bắc có thời tiết khắc nghiệt vì vậy vụ đông xuân 2025 có một số hộ có tình trạng giống lúa không nảy mầm, dưới đây là bài phân tích chi tiết để Anh/ Chị tìm hiểu nguyên nhân và giải pháp khắc phục tình trạng này.
I. NHỮNG LÝ DO GIỐNG LÚA KHÔNG NẢY MẦM
Với những ai từng làm nông đều biết, lúa là một trong những loại nông sản rất dễ nảy mầm, Chỉ từ những hạt thóc sót lại trên cánh đồng chúng cũng đã dễ dàng nảy mầm khắp mảnh ruộng sau thu hoạch vì vậy thông thường khi giống lúa không nảy mầm chỉ có 2 nguyên nhân là: do giống đã hỏng và khí hậu khắc nghiệt kết hợp quá trình ngâm ủ không cẩn thận.
1.1.Do giống lúa
Thông thường những giống lúa quá hạn hoặc quá trình chế biến và bảo quản không được tốt cũng sẽ ảnh hưởng đến chất lượng nảy mầm cây lúa.
Ngoài ra những giống lúa bị thoái hóa cũng sẽ ảnh hưởng đến chất lượng nảy mầm, để nhận biết khi giống lúa không nảy mầm do giống lúa hay do đâu sẽ được chúng tôi trình bày ở phần sau.
1.2.Do ngâm ủ
Giống lúa là loại cây trồng rất dễ nảy mầm nên nguyên nhân này thường khó nhận ra, nhưng khi thời tiết gió lạnh như năm nay thì tình trạng này bắt đầu xuất hiện. Nguyên nhân chính thường do ngâm không đủ nước và ủ không đủ ấm. Dưới đây là phần chi tiết chúng tôi cùng quý bà còn tìm hiểu nguyên nhân giống lúa không nảy mầm là do đâu và một số hiểu lầm thường gặp khi ngâm ủ giống lúa.

II. TÌM HIỂU NGUYÊN NHÂN GIỐNG LÚA KHÔNG NẢY MẦM
Sau khi mang đi ngâm ủ nếu giống lúa không nảy mầm, chúng ta sẽ mang ra kiểm tra, biểu hiện của giống lúa kết hợp với xem lại quy trình ngâm ủ chúng ta sẽ biết được nguyên nhân đến từ đâu.
2.1. Kiểm tra tình trạng lúa sau nảy mầm
a. Hạt thóc giống chuyển sang màu thâm đen
Nếu chuyển sang màu thâm đen, điều này cho thấy chúng ta đã ngâm đủ hoặc thừa nước, tình trạng này xảy ra có thể do một số nguyên nhân như sau:
- Ngâm quá lâu
- Chất lượng giống.
- Giống bị thiếu khí và không thoát nước.
Như vậy nếu giống lúa có tình trạng này chúng ta kiểm tra quy trình ngâm ủ, nếu không phạm lỗi nặng trong quá trình ngâm ủ thì nguyên nhân sẽ là do giống lúa. Một số sai lầm có thể làm giống lúa bị như vậy là:
- Ngâm quá lâu, không rửa chua nên giống bị chương, thối.
- Sử dụng những vật liệu không thoát nước và thiếu oxy cho giống hô hấp như: túi nilon, bao có nilon,..,
Nếu không có những vi phạm trên thì nguyên nhân khả năng là do chất lượng giống lúa.
b. Hạt giống vẫn màu vàng và sáng, gạo vẫn trong
Nếu chúng ta thấy hạt thóc màu sắc vẫn sáng và vàng. Đặc biệt khi bóc vỏ ra chúng ta thấy hạt gạo vẫn sáng và trong. Nguyên nhân là do hạt thóc vẫn chưa ngậm đủ nước.
Việc cấp đủ nước rất quan trọng cho hạt thóc vì chúng giúp:
- Kích hoạt enzyme đánh thức hạt thóc đang ở trạng thái ngủ nghỉ để chuẩn bị cho quá trình nảy mầm.
- Giúp vỏ trấu mềm tạo điều kiện phôi mầm phát triển.
Vì vậy việc ngâm đủ nước giúp hạt thóc kích hoạt chế độ hoạt động để nảy mầm và tạo điều kiện quá trình này xảy ra thuận tiện hơn. Nếu hạt thóc vẫn có màu sáng, gạo vẫn trong cho thấy chúng ta chưa cấp đủ nước nên chưa kích hoạt chế độ nảy mầm cho hạt thóc.
Đặc biệt khi thời tiết dưới 15 độ, hạt thóc gần như đang ở chế độ ngủ đông nên quá trình hấp thụ nước diễn ra rất chậm. Để đảm bảo quá trình hấp thụ nước tốt chúng ta phải ngâm nước ấm và thời gian đủ lâu, đặc biệt phải rửa chua vì chúng ngăn cản quá trình hấp thụ nước và tạo điều kiện nấm bệnh gây hại.

Nếu hạt thóc vẫn đẹp và sáng màu cho thấy nguyên nhân chính là do ngâm ủ không đúng kỹ thuật, đặc biệt là không đủ nước. Khi xảy ra trường hợp này chúng ta chỉ việc lọc những hạt đã nảy mầm ra rồi đem ngâm ủ đúng kỹ thuật thì hạt thóc đã sẽ nảy mầm bình thường.
c. Vỏ và gạo chuyển màu đậm hơn
Nếu vỏ chuyển sang màu vàng đậm (hơi nâu) và gạo chuyển màu đục cho thấy chúng ta đã cấp đủ nước, vì vậy nguyên nhân chính là do chúng ta chưa ủ đủ ấm hoặc do giống.
- Giống chưa mùi chua: cho thấy chúng ta ủ chưa đủ ấm và quá trình ủ không giữ đủ ẩm. Vì vậy chúng ta chỉ cần mang đi rửa nước ấm và ủ đúng kỹ thuật là được.
- Có mùi chua: trường hợp này có thể là do chất lượng giống hoặc quá trình ủ sử dụng vật liệu bí khí nên hạt giống không quang hợp được và bị ũng.
III. MỘT SỐ HIỂU LẦM KHI NGÂM Ủ GIỐNG LÚA
Năm 2025 này thời tiết lạnh hơn mọi năm nên xảy ra hiện tượng giống lúa không nảy mầm vì vậy trong quá trình tìm hiểu chúng tôi phát hiện ra một số hiểu nhầm đáng tiếc trong quá trình ngâm ủ giống lúa.
3.1. Làm theo kinh nghiệm
Kinh nghiệm rất quan trọng nhưng chúng ta cần kết hợp kinh nghiệm và khoa học bởi kinh nghiệm có thể đúng khi điều kiện môi trường không thay đổi nhiều, tuy nhiên khi thời tiết thay đổi như năm nay lại phát sinh vấn đề. Như mọi năm nhiều hộ ngâm chỉ 15 tiếng là được, nhưng năm nay lạnh hơn, hạt thóc ở dạng ngủ khi ngâm 15 tiếng lại nước lạnh hạt thóc sẽ không có đủ nước dẫn đến tình trạng không nảy mầm vì vậy khi bà con gặp thời tiết lạnh chúng ta cần tăng thời gian ngâm cho hạt giống.

Hoặc quá trình ủ khi thời tiết lạnh chúng ta cũng phải tăng cường giữ ấm chứ không thể ủ như năm trước, về nhiệt độ cho quá trình ngâm ủ chúng ta cần quan tâm một số mốc nhiệt độ như sau:
- Nhiệt độ lý tưởng: từ 30 đến 35 độ C.
- Dưới 12 độ: hạt thóc ở dạng ngủ và không hoạt động.
- Trên 40 độ: có thể gây chết phôi mầm.
Khi ngâm ủ chúng ta cần quan tâm đến những mốc nhiệt độ trên, đặc biệt là nhiệt độ dưới 12 độ, ở nhiệt độ này khi ngâm thóc vào nước lạnh thì hạt hầu như không hấp thụ nước, đây cũng là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng không nảy mầm vụ đông xuân 2025 này.
3.2. Vật liệu ủ
Khi ủ chúng ta thường nghĩ những vật liệu kín gió sẽ giúp hạt giống ấm hơn, điều này có thể đúng nhưng nó lại gây ra những tác hại rất lớn làm hạt giống không thể nảy mầm, để lâu có thể gây thối mầm và thóc giống:
- Thiếu oxy: để hạt giống nảy mầm, chúng cần hô hấp, để hô hấp thì cần có oxy vì vậy vật liệu bí như nilon sẽ làm giống bị thiếu oxy và không thể hô hấp nên không phát triển được.
- Úng nước: những hạt giống ở bên dưới, để lâu sẽ bị úng nước và gây thối hạt.
III. KẾT LUẬN NGUYÊN NHÂN GIỐNG LÚA KHÔNG NẢY MẦM
Từ những phân tích trên chúng ta thấy, chỉ có 2 nguyên nhân làm giống lúa không nảy mầm là do giống quá hạn hoặc do kỹ thuật ngâm ủ không đạt yêu cầu. Đặc biệt thời tiết lạnh chúng ta cần tăng thời gian ngâm nước ấm để cấp đủ từ đó kích hoạt trạng thái nảy mầm của hạt giống.
Để được tư vấn kỹ thuật chăm ngâm ủ giống cũng như những giống lúa chất lượng cao và hệ sinh thái nông nghiệp công nghệ cao như: máy bay nông nghiệp, thiết bị tự lái NX510, sang phẳng mặt ruộng tự động GP3000 xin vui lòng liên hệ: 0981.85.85.99. Chúng tôi rất vui nhận được phản hồi từ quý Anh/Chị.
Bón Kali Cho Lúa Vào Thời Điểm Nào, Vai Trò Kali
Kali là một trong những chất đa lượng thiết yếu cho cây lúa, chúng có nhiệm vụ giúp lúa tổng hợp chất dinh dưỡng, vận chuyển và đóng vai trò quan trọng trong quá trình hình thành và phát triển của hạt, tạo nền tăng giúp tăng năng suất và chất lượng lúa sau này. Kali thường được bón vào các thời điểm bón lót, bón thúc đẻ nhánh và bón thúc làm đòng trổ bông.
I. VAI TRÒ PHÂN BÓN KALI
Cụ thể dưới đây là một số vai trò phân bón kali với cây lúa, từ vai trò này chúng ta có những thay đổi sao cho phù hợp với thực trạng cây lúa trên cánh đồng.

1.1. Tăng cường sức chống chịu
- Chống chịu thời tiết: tăng khả năng chống chịu về hạn hán, rét hại và ngập úng.
- Chống chịu sâu bệnh: tăng cường sức đề kháng giúp cây lúa chống chịu sâu bệnh tốt hơn.
- Chống đổ ngã: tăng cường độ cứng của tế bào giúp cây lúa cứng hơn, tăng khả năng chống chịu gió bão.
1.2. Thúc đẩy quá trình sinh trưởng và phát triển
- Tăng cường quang hợp: Kali tham gia vào quá trình quang hợp, giúp cây trồng tổng hợp chất dinh dưỡng hiệu quả hơn.
- Tăng cường vận chuyển chất dinh dưỡng: Kali giúp vận chuyển các chất dinh dưỡng từ rễ lên thân, lá và quả, đảm bảo cung cấp đầy đủ dinh dưỡng cho cây trồng.
- Thúc đẩy quá trình hình thành và phát triển quả: Kali đóng vai trò quan trọng trong quá trình hình thành và phát triển quả, giúp quả to, chắc, mọng nước, tăng hàm lượng đường và vitamin.
- Hoạt hóa enzyme: Kali là một chất hoạt hóa quan trọng của nhiều enzyme trong cây trồng, đặc biệt là các enzyme liên quan đến quá trình quang hợp, hô hấp và tổng hợp protein.
- Điều tiết quá trình quang hợp: Kali giúp điều tiết hoạt động của khí khổng, giúp cây trồng kiểm soát lượng nước và khí CO2 cần thiết cho quá trình quang hợp.
- Ảnh hưởng đến chất lượng hạt: Kali đóng vai trò quan trọng trong quá trình hình thành và phát triển hạt, giúp hạt chắc mẩy, tăng trọng lượng và hàm lượng dinh dưỡng.
1.3. Nâng cao năng suất và chất lượng nông sản
- Tăng số lượng quả trên cây: Kali giúp tăng số lượng quả trên cây, từ đó tăng năng suất cây trồng.
- Tăng trọng lượng quả: Kali giúp tăng trọng lượng quả, giúp quả to, chắc, đạt chất lượng cao.
- Tăng chất lượng nông sản: Kali giúp tăng hàm lượng đường, vitamin và các chất dinh dưỡng khác trong nông sản, nâng cao chất lượng nông sản.
- Tăng khả năng bảo quản nông sản: Kali giúp tăng cường khả năng bảo quản nông sản, giúp nông sản tươi lâu hơn và ít bị hư hỏng.
II. MỘT SỐ LOẠI PHÂN BÓN KALI
Lý thuyết về bón Kali sẽ có những thay đổi tùy theo tình hình thực tế vì vậy chúng ta phải hiểu cơ chế hoạt động của Kali từ đó dựa trên lý thuyết sẽ có những thay đổi phù hợp với điều kiện và hiện trạng của cây lúa.
Hiện nay trên thị trường chia phân bón Kali ra làm 4 loại, mỗi loại có đặc điểm khác nhau, tùy theo tình trạng thổ nhưỡng đất và sức khỏe cây lúa để chọn phân bón Kali phù hợp.
a. Phân bón kali clorua (KCl)
Đây là loại Kali được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp, thành phần chính của chúng bào gồm Kali và Clo trong đó hợp chất Kali oxit chiếm từ 50- 60%. Ưu điểm nổi bật của loại phân bón này là giá thành rẻ, dễ mua và hàm lượng kali oxit cao. Tuy nhiên nếu lạm dụng có thể gây tích tụ muối trong đất.

Vai trò của phân bón kali clorua cho lúa gồm:
- Cung cấp chất dinh dưỡng cho lúa.
- Tăng cường khả năng chống chịu sâu bệnh và thời tiết bất lợi.
- Thúc đẩy quang hợp, giúp cây tổng hợp chất dinh dưỡng.
b. Phân bón kali sulfat (K₂SO₄)
Đây cũng là phân bón kali nhưng thành phần chủ yếu là kali và lưu huỳnh một hỗn hợp muối vô cơ, hàm lượng kali oxit chiếm từ 48 đến 53%. Ưu điểm nổi bật của loại phân bón này là không có clo vì clo gây hại cho một số loại đất.

Về vai trò của phân bón kali sulfat, chúng có vai trò giống như kali clorua nhưng nhờ hợp chất lưu huỳnh nên có thêm một số chức năng như:
- Lưu huỳnh là thành phần quan trọng của protein và enzyme.
- Giúp tổng hợp các chất chứa lưu huỳnh như axit amin và vitamin.
- Cải tạo cấu trúc đất, tăng khả năng thoát nước và thoáng khí.
- Giúp hạ phèn, giảm pH cho đất nhiễm kiềm.
- Giúp tăng khả năng phân giải hữu cơ giúp cây lúa dễ hấp thụ
Như vậy phân bón kali sulfat là phân bón cao cấp, chúng ta sử dụng tình trạng cây lúa không được tốt cần tăng khả năng tạo protein và các enzyme trong quá trình hoạt động trao đổi chất của cây lúa, ngoài ra khi đất phèn (pH cao) chúng ta cũng nên bón loại kali này để cải tạo đất.
c. Phân bón kali nitrat (KNO₃)
Đây là loại phân bón kali với thành phần chính là kali và nitơ, ưu điểm nổi bật của loại phân bón này là giúp cây phát triển nhanh hơn về thân, lá, chồi và ít gây chua đất. Phân bón này có hàm lượng kali oxit khoảng từ 41 đến 46%.

Với loại phân bón này, ngoài vai trò của kali chúng còn có vai trò của nitơ như sau:
- Kích thích sự phát triển của thân, lá và chồi.
- Tăng cường quá trình tổng hợp protein và diệp lục.
- Giúp cây trồng xanh tốt và khỏe mạnh.
d. Phân bón kali humate
Đây là hợp chất giữa kali và axit humic. Loại phân bón này có hàm lượng axit humic cao chiếm tới 60-70% trong khi kali oxit chỉ chiếm từ 8-10%.

Ngoài vai trò như phân bón kali thì kali humate còn có một số ưu điểm vượt trội như:
- Cải thiện cấu trúc đất.
- Giải độc và phân giải các chất hóa học.
- Tăng cường khả năng hoạt động cho vi sinh vật có lợi.
III. BÓN PHÂN BÓN KALI CHO LÚA VÀO THỜI ĐIỂM NÀO
Tùy theo thực trạng lúa và tình trạng đất, thông thường mỗi vụ lúa chúng ta bón từ 30-60 kg/ha hoặc 5-6 kg/sào. Sau đó chúng ta chia thành 2 đến 3 đợt bón trong suốt quá trình chăm sóc lúa. Thông thường chúng ta sẽ bón kali để bón lót và từ 1 đến 2 đợt bón thúc. Cụ thể thời điểm bón kali cho lúa như sau:
2.1. Bón kali thời điểm bón thúc
Bón thúc tức là chúng ta bón trước khi gieo sạ hoặc cấy lúa. Mục đích là giúp cây con phát triển bộ rễ khỏe mạnh tạo nền tảng vững chắc cho sự sinh trưởng và phát triển sau này.
Thời điểm này chúng ta chỉ bón khoảng 1/3 tổng số phân bón kali cần thiết cho cả giai đoạn chăm sóc lúa. Tuy nhiên tùy theo tình hình thực tế có sự thay đổi, ví dụ như với đất nghèo kali chúng ta có thể tăng cường lượng phân bón này.
2.2. Bón thúc đẻ nhánh
Giai đoạn này chúng ta thực hiện sau khi cấy hoặc gieo sạ từ 7 đến 10 ngày. Mục đích giai đoạn này kích thích lúa đẻ nhánh tạo tiền đề tăng số lượng bông cho cây lúa. Thời điểm này chúng ta cũng bón 1/3 tổng số lượng kali cho toàn vụ.
Đặc biệt giai đoạn này chúng ta có thể bón thúc cùng với đạm và lân giúp cây lúa phát triển mạnh thân và lá.
2.3. Bón thúc làm đòng
Đây là giai đoạn quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng lúa. Chúng ta thực hiện bón thúc trước khi lúa trổ bông từ 15 đến 20 ngày. Ngoài việc giúp lúa trổ đều, thời điểm này kali còn giúp tăng khả năng chống chịu sâu bệnh cho cây lúa.
III. KẾT LUẬN THỜI ĐIỂM NÀO BÓN KALI CHO LÚA
Từ phân tích trên ta thấy, giống như bón các loại phân khác, phân kali cũng chia thành 3 đợt bón vào 3 giai đoạn quan trọng là bén rễ, đẻ nhánh và trổ bông. Còn khi chọn loại phân bón kali nào chúng ta nên dựa vào tình trạng của đất như độ pH, tơi xốp, thiếu kali hay không,…,
Ngày nay với công nghệ hiện đại, công việc bón phân cho lúa cũng rất thuận lợi và dễ dàng, chúng ta chỉ cần sử dụng máy bay rải phân bón một ngày bà con có thể rải vài chục ha mà vẫn nhàn hạn. việc sử dụng máy bay nông nghiệp mang lại một số lợi ích như:
- Tiết kiệm kali: nhờ định vị chính xác và rải đều nên rải đúng và đủ từ đó giúp tiết kiệm phân bón.
- Nhàn: chỉ 2 người có thể rải hàng chục ha một cách nhẹ nhàng.
- Kịp thời: nhờ khối lượng công việc lớn nên kịp thời rải phân bón dù diện tích canh tác lớn.
Để tìm hiểu các giống lúa, công nghệ máy bay nông nghiệp cũng như hệ sinh thái nông nghiệp công nghệ cao xin vui lòng liên hệ: 0981.85.85.99. Chúng tôi rất vui nhận được phản hồi từ quý Anh/Chị.
Phòng Trừ Sâu Bệnh Hại Lúa Vụ Đông Xuân 2025
Vụ đông xuân 2025 bị đánh giá là rét kéo dài đồng thời lượng mưa nhiều hơn trung bình nhiều năm báo hiệu một mùa vụ khó khăn với nhiều sâu bệnh hại bởi mưa nhiều là điều kiện lý tưởng để sâu bệnh và nấm phát triển.
I. ĐẶC ĐIỂM KHÍ HẬU VỤ ĐÔNG XUÂN 2025
Theo dự án của Trung tâm Khí tượng Thủy văn Quốc Gia hiện tượng rét đậm, rét hại có thể kéo dài đến hết tháng 3, đây là thời điểm khá nhạy cảm vì cây lúa đang trong giai đoạn bén rễ hồi xanh và thời tiết rét ảnh hưởng rất lớn đến sự phát triển bộ rễ của cây lúa.
Có điều may mắn là vụ Đông Xuân 2025 trong các tháng 3 và 4 ít có khả năng áp thấp nhiệt đới hoạt động trên Biển Đông và ảnh hưởng đến nước ta, theo đánh giá khả năng gặp áp thấp ảnh hưởng đến nước ta chỉ là 0,4 cơn.
Còn vệ nhiệt độ, theo dự báo Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn nhiệt độ trung bình tháng 2- 3 vẫn phổ biến ở mức trung bình nhiều năm, riêng tháng 4 ở đồng bằng Bắc Bộ có thể có nhiệt độ cao hơn trung bình các năm từ 0,5 đến 1 độ.

Còn về lượng mưa, theo dự báo các tháng có sự thay đổi lớn, trong tháng 3 ở khu vực Bắc Bộ dự báo có lượng mưa cao hơn trung bình nhiều năm.
II. MỘT SỐ SÂU BỆNH HẠI LÚA VÀ PHÒNG TRỪ VỤ ĐÔNG XUÂN 2025
Từ đặc điểm khí hậu Vụ đông xuân 2025 chúng ta thấy, năm nay chúng ta cần lưu ý chống rét và chống sâu bệnh là quan trọng nhất bởi nhiệt độ cao kết hợp mưa nhiều là thời điểm lý tưởng để sâu bệnh phát triển. Đặc biệt những loại sâu bệnh phát triển mạnh trong điều kiện mưa nhiều và nhiệt độ cao.
Dưới đây là một số sâu bệnh được khuyến cáo có khả năng cao xuất hiện trong vụ Đông Xuân 2024-2025 cũng như một số nguyên nhân và cách phòng trừ.
Chi tiết: Thời điểm phun thuốc trừ sâu hiệu quả
2.1. Bệnh Rầy Nâu Hại Lúa
a. Đặc điểm bệnh rầy nâu
Ban đầu cây Lúa sẽ yếu dần sẽ chuyển sang vàng úa, đặc biệt phần gốc và bẹ lá. Khi bị rầy quá nhiều chúng xảy ra hiện tượng “Cháy rầy” cây lúa sẽ có màu vàng rơm hoặc nâu sẫm trông như bị cháy.

Rầy nâu hại lúa có thể gây hại quanh năm, nhưng chúng phát triển mạnh nhất vào giai đoạn lúa đẻ nhánh, làm đống và chín sữa.
b. Điều kiện phát triển bệnh Rầy nâu
- Nhiệt độ: Nhiệt độ thích hợp nhất để rầy nâu phát triển là nhiệt độ tự 25-300C.
- Độ ẩm: độ ẩm càng cao rầy nâu càng phát triển mạnh.
- Ánh sáng: rầy nâu không thích ánh sáng.
- Thiên địch: thiếu hụt các loại thiên địch của rầy nâu như ong ký sinh, nhện, bọ xít,..,
C. Phòng trừ bệnh rầy nâu hại lúa
Để phòng trừ bệnh rầy nâu hiệu quả chúng ta phải kết hợp từ biện pháp canh tác, chăm sóc cho tới vệ sinh đồng ruộng, cũng như tạo các thiên địch của rầy nâu phát triển. Dưới đây là một số biện pháp phòng trừ bệnh rầy nâu hiệu quả:
- Chọn giống lúa có khả năng kháng rầy nâu tốt như lúa lai F1-GS55
- Gieo sạ với mật độ hiệu quả giúp môi trường thoáng khí giảm khả năng hoạt động của rầy nâu.
- Bón phân cân đối tránh bón quá nhiều đạm vì lá phát triển quá mạnh sẽ là điều kiện rầy nâu phát triển.
- Vệ sinh đồng ruộng, loại bỏ cỏ vì đây là nơi trú ẩn của rầy nâu hại lúa.
- Tạo điều kiện thiên địch của rầy nâu phát triển như ong ký sinh, nhện, bọ xít,..,
2.2. Bệnh đạo ôn hại lúa
a. Đặc điểm bệnh đạo ôn hại lúa
Ban đầu cây lúa có những vết chấm nhỏ màu nâu, sau đó lan rộng thành hình thoi có tâm màu xám trắng và viền màu nâu. Khi bệnh nặng các vết bệnh liên kết lại với nhau làm cho lá bị cháy khô.
Còn trên cổ bông, cổ gié có vết màu nâu đen chúng làm cổ bông, cổ gié bị thối nhũn và gãy. Còn với hạt thóc sẽ bị thâm đen và lép lửng.

Với bệnh đạo ôn hại lúa có thể gây hại ở tất cả các giai đoạn sinh trưởng của cây lúa, nhưng bệnh này gây hại nặng nhất vào giai đoạn lúa đẻ nhánh, làm đòng và trổ bông.
b. Điều kiện bệnh đạo ôn hại lúa phát triển
Cũng giống như bệnh rầy nâu, bệnh đạo ôn cũng có môi trường phát triển lý tưởng khi nhiệt độ cao kết hợp mưa nhiều. Cụ thể điều kiện để chúng phát triển như:
- Nhiệt độ: nhiệt độ thích hợp nhất là từ 24-28 độ C và có sự chênh lệch giữa ngày và đêm.
- Độ ẩm: độ ẩm cao, điều kiện phát triển là độ ẩm trên 90%.
- Ánh sáng: điều kiện thuận lợi trong điều kiện thiếu ánh sáng.
c. Phòng bệnh đạo ôn hại lúa
Để phòng bệnh đạo ôn chúng ta có thể thực hiện một số công việc như sau:
- Giống lúa: sử dụng các giống lúa có khả năng chống chịu bệnh đạo ôn tốt, các giống lúa lai chống chịu tốt hơn lúa thuần.
- Mật độ: gieo cấy đều, không quá dày tạo điều kiện sâu bệnh phát triển.
- Bón phân: bón cân đối không để lúa phát triển quá mức tạo môi trường bệnh đạo ôn phát triển, đặc biệt là đạm.
- Vệ sinh: vệ sinh đồng ruộng, loại bỏ cỏ dại nơi trú ẩn của nấm bệnh.
- Điều tiết nước: không để ruộng quá khô hoặc quá ngập tạo điều kiện bệnh đạo ôn phát triển.
2.3. Bệnh bọ trĩ
a. Dấu hiệu bệnh bọ trĩ
Đây là những côn trùng nhỏ bé, chúng tấn công vào lá, thân cây lúa, dưới đây là một số dấu hiệu bệnh bọ trĩ hại lúa:
- Lá non: bị quăn, xoắn lại và xuất hiện điểm trắng nhỏ li ti, bị nặng chóp lá cuốn lại, héo chuyển sang màu khô vàng.
- Lá trưởng thành: xuất hiện các đốm đen loang lổ, bầm tím.
- Bông lúa: bông bị lép hạt, biến dạng và không trổ đều.
- Trú ẩn: thường ẩn náu trong các lá nõn hoặc lá cuốn khi trời nắng.

b. Điều kiện bọ trĩ phát triển
Có sự khác biệt đôi chút so với 2 loại bệnh phổ bên trên đó là bọ trĩ phát triển tốt ở điều kiện môi trường khô ráo nên vụ động xuân 2025 này bệnh này ít xuất hiện hơn, cụ thể điều kiện để bọ trĩ phát triển như sau:
- Nhiệt độ: thích hợp từ 15-25 độ C.
- Độ ẩm: ưa thích môi trường khô ráo.
- Ánh sáng: chúng ưa sáng
c. Phòng trừ bệnh bọ trĩ
Dưới đây là một số giải pháp hạn chế bọ trĩ phát triển trên cánh đồng lúa của Anh/ Chị.
- Vệ sinh đồng ruộng: loại bỏ tàn dư bọ trí từ vụ trước.
- Điều tiết nước: không để ruộng quá khô.
- Bảo tồn thiên địch: tạo điều kiện cho thiên địch của bọ trĩ phát triển, cụ thể như như nhện, bọ xít…
III. KẾT LUẬN PHÒNG TRỪ SÂU BỆNH VỤ ĐÔNG XUÂN 2025
Từ những phân tích trên ta thấy, vụ Đông Xuân 2025 thuận lợi cho những loại sâu bệnh có điều kiện thích hợp với môi trường độ ẩm kết hợp với nhiệt độ cao vì vậy vụ đông xuân năm nay khả năng xuất hiện các loại sâu bệnh như đạo ôn, rầy nâu là rất cao.
Để phòng trừ sâu bệnh này chúng ta sẽ tạo điều kiện bất thuận sâu bệnh phát triển đồng thời tạo điều kiện cho thiên địch của chúng phát triển như:
- Vệ sinh đồng ruộng: cải tạo đất và vệ sinh tàn dư sâu bệnh từ vụ trước nếu có.
- Dọn cỏ: cỏ tạo ra môi trường ẩm ướt nên rất thuận lợi cho sâu bệnh phát triển.
- Mật độ cấy: đều và không quá dày bởi dày sẽ làm tăng độ ẩm, tạo nơi trú ẩn cho sâu bệnh.
- Bón phân: bón cân đối, đặc biệt không quá nhiều đạm làm cây lúa quá um tùm tạo ẩm và nơi trú ẩn sâu bệnh.
- Tạo điều kiện thiên địch phát triển: chúng ta tạo điều kiện cho các sinh vật có ích như ong ký sinh, nhện, bọ xít,..,
Ngoài ra chúng ta phải thường xuyên thăm đồng để khi phát hiện sâu bệnh phải có biện pháp phun thuốc nhanh chóng bởi thời gian thích hợp phun thuốc chỉ kéo dài từ 1- 3 ngày.
Để tăng hiệu quả phun thuốc chúng ta nên sử dụng Máy bay nông nghiệp, bởi những chiếc drone nông nghiệp mang lại nhiều giá trị như:
- Kịp thời: với khối lượng làm việc lớn và ít nhân công giúp bà con kịp thời phòng trừ sâu bệnh.
- Tiết kiệm thuốc: nhờ công nghệ phun ly tâm phá nhỏ hạt phun và độ chính xác cao giúp nâng cao hiệu quả phun từ đó tiết kiệm thuốc bảo vệ thực vật.
- Bảo vệ môi trường: hạn chế thuốc ngấm xuống nước giúp bảo vệ môi trường đất và môi trường nước.
- Bảo vệ sức khỏe: người làm việc tránh xa khu vực làm việc nên hạn chế tiếp xúc với thuốc độc hại
Để tìm hiểu các giống lúa chất lượng cao cũng như các giải pháp công nghệ cao trong quá trình canh tác lúa xin vui lòng liên hệ: 0981.85.85.99. Chúng tôi rất vui nhận được phản hồi từ quý Anh/Chị.
Giá Trị Phân Bón Hữu Cơ Vi Sinh BioSoy, Lúa Bén Rễ Cơ Chế Tự Nhiên
Ngày nay nông nghiệp xanh, nông nghiệp bền vững là định hướng chính trong sản xuất nông nghiệp, việc sử dụng phân bón vô cơ sẽ dần chuyển sang phân bón hữu cơ. Dưới đây chúng ta cùng nhau tìm hiểu Giá Trị và vì sao phân bón vi sinh BioSoy giúp lúa bén rễ nhanh theo cơ chế tự nhiên.
I. NÔNG NGHIỆP THUẬN TỰ NHIÊN LÀ TẤT YẾU
Trong sản xuất nông nghiệp việc lạm dụng phân bón vô cơ và thuốc bảo vệ thực vật có nguồn gốc hóa học nó sẽ mang lại lợi ích trước mắt cho bà con nông dân, nhưng về lâu dài nó ảnh hưởng rất lớn đến tính bền vững của ngành nông nghiệp nước ta.

Do tác động không thể hiện ra ngay nên đa phần bà con chúng ta không quan tâm tới tác động của việc sử dụng phân bón vô cơ cũng như thuốc bảo vệ thực vật có nguồn gốc hóa học, tuy nhiên sau 5,10 năm cũng có thể là thế hệ sau của chúng ta phải gánh chịu hậu quả. Dưới đây chúng ta cùng nhau tìm hiểu một số tác hại của việc lạm dụng vật tư nông nghiệp không thân thiện môi trường.
1.1. Phân bón vô cơ
Hiện nay đa phần bà con nông dân hiện đang sử dụng phân bón vô cơ, phân chuồng hoai mục dần biến mất thay vào đó chúng ta ngày càng sử dụng nhiều phân bón vô cơ bởi phân bón vô cơ có nhiều lợi ích như:
- Cung cấp chất dinh dưỡng nhanh: do ở dạng hòa tan nên cây trồng dễ và nhanh hấp thụ.
- Chi phí thấp: giá thành phân bón vô cơ thường thấp hơn phân bón hữu cơ.
- Dễ sử dụng và bảo quản.
Tuy nhiên nếu lạm dụng phân bón vô cơ chúng sẽ mang lại rất nhiều tác hại về mặt dài hạn, dưới đây chúng ta cùng nhau tìm hiểu những mối nguy đến từ việc lạm dụng loại phân bón này:
- Gây ô nhiễm: trong quá trình sử dụng phân bón hữu cơ tạo ra rất nhiều khí độc hại như amoniac, nitơ oxit, lưu huỳnh dioxit.
- Giảm độ phì: sử dụng trong thời gian dài phân bón vô cơ có thể làm thay đổi cấu trúc đất, giảm độ phì nhiêu và khả năng giữ nước của đất.
- Mất cân bằng sinh thái: việc lạm dụng có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của các loài sinh vật khác.
1.2. Thuốc bảo vệ thực vật nguồn gốc hóa học
Thuốc bảo vệ thực vật nguồn gốc hóa học có ưu điểm dễ nhận ra đó chính là tác dụng nhanh, tiêu diệt sạch sâu bệnh rất hiệu quả trong thời gian ngắn, tuy nhiên về lâu dài chúng âm thầm để lại nhiều hệ lụy như:
- Có thể gây ngộ độc: khi phun thuốc bảo vệ thực vật ít nhiều vẫn có dư lượng thuốc ở trong nông sản, nếu lạm dụng làm tăng dư lượng thuốc, điều này có thể gây ngộ độc cho người tiêu dùng.
- Sức khỏe người tiếp xúc: do có hàm lượng độc tố cao nên chúng ảnh hưởng lớn đến sức khỏe con người nếu tiếp xúc với thuốc. Đặc biệt phụ nữ có thai và trẻ nhỏ.
- Ô nhiễm đất và nguồn nước: thuốc có thể ngấm xuống đất và đến nguồn nước tạo ra độc tố cho môi trường sống, đặc biệt với vinh sinh vật có ích.
- Mất cân bằng hệ sinh thái: việc thuốc tiêu diệt sinh vật có ích sẽ gây ra mất cân bằng hệ sinh thái.
II. PHÂN BÓN HỮU CƠ VI SINH BIOSOY THUẬN THEO CƠ CHẾ TỰ NHIÊN
Phân bón hữu cơ vi sinh BioSoy VMH03 có thành phần chủ yếu là chất hữu cơ và một lượng nhỏ các khoáng đa lượng, vi lượng. Đặc biệt trong phân bón có vi khuẩn Bacillus, trong nông nghiệp vi khuẩn này có rất nhiều giá trị, theo chúng tôi giá trị lớn nhất ở đây chính là chúng vận hành theo cơ chế tự nhiên nên không gây tác động nhiều tới môi trường, cụ thể dưới đây là một số giá trị vi khuẩn Bacillus ứng dụng trong hoạt động sản xuất nông nghiệp:
- Phân giải hữu cơ: Vi khuẩn Bacillus giúp phân giải các chất hữu cơ trong đất (phân hủy hữu cơ thành những chất đơn giản dễ hấp thụ).
- Kiểm soát sinh học: Bacillus có khả năng tạo ra các enzyme gây ức chế hoặc tiêu diệt vi khuẩn và nấm gây hại cho cây trồng.
- Cải thiện năng suất: Vi khuẩn Bacillus có khả năng kích thích sự phát triển của rễ cây giúp cây hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn và tăng năng suất.

Như vậy phân bón vi sinh nhờ có vi khuẩn Bacillus chúng sẽ tiêu diệt vi khuẩn có hại và hỗ trợ quá trình phân hủy hữu cơ theo các quy luật tự nhiên nhờ vậy hạn chế tối đa ảnh hưởng đến môi trường sống của chúng ta.
Nông nghiệp xanh, nông nghiệp bền vững đang là yêu cầu trong hoạt động sản xuất nông nghiệp của Chính phủ, điều này đồng nghĩa với việc sử dụng phân bón vô cơ và thuốc bảo vệ thực vật có nguồn gốc hóa học sẽ phải dần chuyển sang sử dụng phân bón hữu cơ và thuốc vi sinh có nguồn gốc sinh học và tăng cường khả năng đề kháng tự nhiên cho cây trồng .
III. PHÂN BÓN HỮU CƠ VI SINH BIOSOY HỖ TRỢ LÚA BÉN RỄ NHƯ THẾ NÀO?
Sau khi cấy việc tạo điều kiện cho lúa bén rễ rất quan trọng, nó giúp cây lúa nhanh chóng ổn định là nền tảng tăng năng suất và chất lượng lúa sau này, dưới đây là bài viết giải thích vì sao phân bón hữu cơ vi sinh Biosoy giúp cây lúa bén rễ nhanh và có bộ rễ phát triển mạnh, tăng khả năng cạnh tranh chất dinh dưỡng ở môi trường tự nhiên.

3.1. Tạo môi trường cho bộ rễ phát triển
Phân bón hữu cơ vi sinh BioSoy giúp phân giải hợp chất hữu cơ, giúp quá trình phân hủy rơm rạ, pectin, cellulose nhanh hơn giúp đất tơi xốp và phân bón ở dạng dễ hấp thụ hơn nhờ vậy bộ rễ sẽ phát triển nhanh hơn nhờ:
- Đất xốp: tạo không gian cho bộ rễ phát triển.
- Hấp thụ chất dinh dưỡng: chất dinh dưỡng dễ hấp thụ kích thích rễ phát triển tới nơi mới để tìm chất dinh dưỡng.
3.2. Bảo vệ bộ rễ khỏe mạnh
Phân bón hữu cơ vi sinh giúp giảm ngộ độc phèn làm tăng độ hữu dụng của lân, cân bằng độ pH. Đặc biệt chúng tiết ra các hợp chất như protein crystal gây độc và giết chết côn trùng và sinh vật hại. Ngoài ra chúng còn tạo ra nhiều enzyme glucanase, chitinase làm dày vách tế bào ngăn cản vi sinh vật tấn công bộ rễ.
Như vậy khi sử dụng phân bón hữu cơ vi sinh BioSoy chúng giúp:
- Tạo điều kiện rễ phát triển.
- Tiêu diệt nấm và sinh vật hại.
- Cung cấp chất dinh dưỡng, kích thích rễ phát triển
Nhờ khả năng trên mà khi cây lúa sử dụng phân bón hữu cơ vi sinh Biosoy của DTOGNfit giúp cây lúa nhanh chóng bén rễ và bảo vệ bộ rễ khỏi nấm và sâu bệnh. Không những vậy do ở dạng lỏng nên việc sử dụng phân bón này cũng rất thuận tiện và dễ dàng.
Chúng ta chỉ cần pha ra nước rồi mang đi phun như phun thuốc bảo vệ thực vật, đặc biệt khi sử dụng Máy bay nông nghiệp, nếu điều kiện thuận lợi một ngày chúng ta có thể phun cả trăm ha một cách nhẹ nhàng.
Để tìm hiểu thông tin chi tiết Phân bón hữu cơ vi sinh BioSoy cũng như các giống lúa, công nghệ sản xuất nông nghiệp xin vui lòng liên hệ: 0981.85.85.99. Chúng tôi rất vui nhận được phản hồi từ quý Anh/Chị.



















